spiderwort

[Mỹ]/ˈspaɪdəwɜːt/
[Anh]/ˈspaɪdərˌwɔrt/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Tradescantia, thường có hoa nhiều màu sắc; chi của các loại cây có hoa trong họ Commelinaceae
Word Forms
số nhiềuspiderworts

Cụm từ & Cách kết hợp

spiderwort plant

cây rau đắng

spiderwort flower

hoa rau đắng

spiderwort leaves

lá rau đắng

spiderwort species

các loài rau đắng

spiderwort garden

vườn rau đắng

spiderwort care

chăm sóc rau đắng

spiderwort benefits

lợi ích của rau đắng

spiderwort habitat

môi trường sống của rau đắng

spiderwort uses

công dụng của rau đắng

spiderwort varieties

các giống rau đắng

Câu ví dụ

spiderwort plants thrive in well-drained soil.

Các cây rau dừa nước phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

many gardeners love to grow spiderwort in their flower beds.

Nhiều người làm vườn thích trồng rau dừa nước trong luống hoa của họ.

spiderwort can add vibrant colors to your garden.

Rau dừa nước có thể thêm những màu sắc tươi sáng vào khu vườn của bạn.

some species of spiderwort are native to north america.

Một số loài rau dừa nước có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

spiderwort is known for its attractive foliage and flowers.

Rau dừa nước nổi tiếng với tán lá và hoa đẹp.

in the summer, spiderwort blooms beautifully.

Vào mùa hè, rau dừa nước nở hoa tuyệt đẹp.

spiderwort can be used in traditional medicine.

Rau dừa nước có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

make sure to water your spiderwort regularly.

Hãy nhớ tưới nước cho rau dừa nước thường xuyên.

spiderwort is often used in landscape design.

Rau dừa nước thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

some people are allergic to spiderwort pollen.

Một số người bị dị ứng với phấn hoa rau dừa nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay