sales spiels
tiểu thuyết bán hàng
marketing spiels
tiểu thuyết tiếp thị
pitch spiels
tiểu thuyết giới thiệu
advertising spiels
tiểu thuyết quảng cáo
product spiels
tiểu thuyết sản phẩm
elevator spiels
tiểu thuyết thang máy
salesman spiels
tiểu thuyết của người bán hàng
scripted spiels
tiểu thuyết được viết sẵn
presentation spiels
tiểu thuyết trình bày
customer spiels
tiểu thuyết của khách hàng
his sales spiels were so convincing that everyone wanted to buy the product.
Những màn giới thiệu bán hàng của anh ấy rất thuyết phục đến mức ai cũng muốn mua sản phẩm.
she practiced her spiels before the big presentation.
Cô ấy đã luyện tập các màn giới thiệu của mình trước buổi thuyết trình lớn.
the tour guide's spiels made the history of the city come alive.
Những màn giới thiệu của hướng dẫn viên du lịch đã khiến lịch sử của thành phố trở nên sống động.
he has a way of delivering his spiels that captivates the audience.
Anh ấy có một cách trình bày các màn giới thiệu khiến khán giả bị cuốn hút.
the marketing team developed catchy spiels for their new campaign.
Đội ngũ marketing đã phát triển các màn giới thiệu hấp dẫn cho chiến dịch mới của họ.
her spiels about the benefits of the product were very informative.
Những màn giới thiệu của cô ấy về lợi ích của sản phẩm rất cung cấp thông tin.
he always adds a personal touch to his spiels.
Anh ấy luôn thêm một nét cá nhân vào các màn giới thiệu của mình.
they hired a professional to help refine their spiels.
Họ đã thuê một chuyên gia để giúp tinh chỉnh các màn giới thiệu của họ.
the comedian's spiels kept the audience laughing all night.
Những màn giới thiệu của diễn viên hài khiến khán giả cười suốt đêm.
her spiels were filled with humor and charm.
Những màn giới thiệu của cô ấy tràn ngập sự hài hước và duyên dáng.
sales spiels
tiểu thuyết bán hàng
marketing spiels
tiểu thuyết tiếp thị
pitch spiels
tiểu thuyết giới thiệu
advertising spiels
tiểu thuyết quảng cáo
product spiels
tiểu thuyết sản phẩm
elevator spiels
tiểu thuyết thang máy
salesman spiels
tiểu thuyết của người bán hàng
scripted spiels
tiểu thuyết được viết sẵn
presentation spiels
tiểu thuyết trình bày
customer spiels
tiểu thuyết của khách hàng
his sales spiels were so convincing that everyone wanted to buy the product.
Những màn giới thiệu bán hàng của anh ấy rất thuyết phục đến mức ai cũng muốn mua sản phẩm.
she practiced her spiels before the big presentation.
Cô ấy đã luyện tập các màn giới thiệu của mình trước buổi thuyết trình lớn.
the tour guide's spiels made the history of the city come alive.
Những màn giới thiệu của hướng dẫn viên du lịch đã khiến lịch sử của thành phố trở nên sống động.
he has a way of delivering his spiels that captivates the audience.
Anh ấy có một cách trình bày các màn giới thiệu khiến khán giả bị cuốn hút.
the marketing team developed catchy spiels for their new campaign.
Đội ngũ marketing đã phát triển các màn giới thiệu hấp dẫn cho chiến dịch mới của họ.
her spiels about the benefits of the product were very informative.
Những màn giới thiệu của cô ấy về lợi ích của sản phẩm rất cung cấp thông tin.
he always adds a personal touch to his spiels.
Anh ấy luôn thêm một nét cá nhân vào các màn giới thiệu của mình.
they hired a professional to help refine their spiels.
Họ đã thuê một chuyên gia để giúp tinh chỉnh các màn giới thiệu của họ.
the comedian's spiels kept the audience laughing all night.
Những màn giới thiệu của diễn viên hài khiến khán giả cười suốt đêm.
her spiels were filled with humor and charm.
Những màn giới thiệu của cô ấy tràn ngập sự hài hước và duyên dáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay