spillproof

[US]/ˈspɪlpruːf/
[UK]/ˈspɪlpruːf/

Translation

adj. Được thiết kế để ngăn chất lỏng bị đổ hoặc rò rỉ; chống tràn.

Phrases & Collocations

spillproof cup

ly giữ nhiệt chống tràn

spillproof bottle

chai chống tràn

spillproof container

hộp đựng chống tràn

spillproof design

thiết kế chống tràn

spillproof technology

công nghệ chống tràn

spillproof lid

nắp chống tràn

spillproof mug

ly uống chống tràn

spillproof feature

tính năng chống tràn

spillproof construction

cấu trúc chống tràn

spillproof coating

lớp phủ chống tràn

Example Sentences

this spillproof mug is perfect for my morning commute.

Cốc chống tràn này rất lý tưởng cho việc đi làm buổi sáng của tôi.

the spillproof cup features a revolutionary lid design.

Cốc chống tràn có thiết kế nắp đột phá.

parents love this spillproof container for packing school lunches.

Các bậc cha mẹ yêu thích hộp đựng chống tràn này để chuẩn bị hộp cơm trưa đi học.

my new spillproof bottle never leaks in my gym bag.

Chai chống tràn mới của tôi không bị rò rỉ trong túi tập gym của tôi.

the spillproof design makes this ideal for car travel.

Thiết kế chống tràn này khiến nó trở nên lý tưởng cho việc đi du lịch bằng ô tô.

always check that the spillproof lid is securely fastened.

Luôn kiểm tra xem nắp chống tràn đã được đóng chặt chưa.

spillproof technology has transformed how we drink on the go.

Công nghệ chống tràn đã thay đổi cách chúng ta uống khi di chuyển.

this spillproof feature gives me confidence while driving.

Tính năng chống tràn này cho tôi sự tự tin khi lái xe.

a spillproof travel mug keeps my coffee hot for hours.

Một cốc du lịch chống tràn giữ cho cà phê của tôi nóng trong nhiều giờ.

the spillproof sippy cup helps toddlers drink independently.

Cốc sippy chống tràn giúp trẻ nhỏ uống độc lập.

athletes prefer this spillproof water bottle during workouts.

Các vận động viên thích chai nước chống tràn này trong khi tập luyện.

my spillproof travel cup fits perfectly in my car's cup holder.

Cốc du lịch chống tràn của tôi vừa vặn hoàn hảo trong giá để cốc của ô tô tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now