leakproof

[Mỹ]/ˈliːkpruːf/
[Anh]/ˈlikpruf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không cho phép chất lỏng hoặc khí thoát ra; được thiết kế để ngăn chặn sự rò rỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

leakproof container

chứa đựng chống rò rỉ

leakproof bag

túi chống rò rỉ

leakproof cap

nắp chống rò rỉ

leakproof seal

vỏ kín chống rò rỉ

leakproof design

thiết kế chống rò rỉ

leakproof lid

nắp đậy chống rò rỉ

leakproof feature

tính năng chống rò rỉ

leakproof bottle

chai chống rò rỉ

leakproof pouch

túi đựng chống rò rỉ

leakproof storage

lưu trữ chống rò rỉ

Câu ví dụ

the new water bottle is completely leakproof.

chai nước mới hoàn toàn không bị rò rỉ.

we need a leakproof container for the chemicals.

chúng tôi cần một thùng chứa không bị rò rỉ cho hóa chất.

her backpack is designed to be leakproof for outdoor activities.

balo của cô ấy được thiết kế để không bị rò rỉ cho các hoạt động ngoài trời.

this leakproof packaging keeps the food fresh longer.

bảo quản không bị rò rỉ này giúp giữ thực phẩm tươi lâu hơn.

make sure the seal is leakproof before using the jar.

hãy chắc chắn rằng nắp đậy không bị rò rỉ trước khi sử dụng lọ.

they advertised a leakproof design for their new product.

họ quảng cáo thiết kế không bị rò rỉ cho sản phẩm mới của họ.

the leakproof feature is essential for travel containers.

tính năng không bị rò rỉ rất cần thiết cho các thùng chứa đi du lịch.

she always chooses leakproof bags for her liquids.

cô ấy luôn chọn túi không bị rò rỉ cho chất lỏng của mình.

the leakproof lid prevents spills during transportation.

nắp đậy không bị rò rỉ ngăn ngừa tràn trong quá trình vận chuyển.

investing in leakproof storage is a smart choice.

đầu tư vào lưu trữ không bị rò rỉ là một lựa chọn thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay