leakproof container
chứa đựng chống rò rỉ
leakproof bag
túi chống rò rỉ
leakproof cap
nắp chống rò rỉ
leakproof seal
vỏ kín chống rò rỉ
leakproof design
thiết kế chống rò rỉ
leakproof lid
nắp đậy chống rò rỉ
leakproof feature
tính năng chống rò rỉ
leakproof bottle
chai chống rò rỉ
leakproof pouch
túi đựng chống rò rỉ
leakproof storage
lưu trữ chống rò rỉ
the new water bottle is completely leakproof.
chai nước mới hoàn toàn không bị rò rỉ.
we need a leakproof container for the chemicals.
chúng tôi cần một thùng chứa không bị rò rỉ cho hóa chất.
her backpack is designed to be leakproof for outdoor activities.
balo của cô ấy được thiết kế để không bị rò rỉ cho các hoạt động ngoài trời.
this leakproof packaging keeps the food fresh longer.
bảo quản không bị rò rỉ này giúp giữ thực phẩm tươi lâu hơn.
make sure the seal is leakproof before using the jar.
hãy chắc chắn rằng nắp đậy không bị rò rỉ trước khi sử dụng lọ.
they advertised a leakproof design for their new product.
họ quảng cáo thiết kế không bị rò rỉ cho sản phẩm mới của họ.
the leakproof feature is essential for travel containers.
tính năng không bị rò rỉ rất cần thiết cho các thùng chứa đi du lịch.
she always chooses leakproof bags for her liquids.
cô ấy luôn chọn túi không bị rò rỉ cho chất lỏng của mình.
the leakproof lid prevents spills during transportation.
nắp đậy không bị rò rỉ ngăn ngừa tràn trong quá trình vận chuyển.
investing in leakproof storage is a smart choice.
đầu tư vào lưu trữ không bị rò rỉ là một lựa chọn thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay