spillway design
thiết kế tràn
spillway capacity
dung tích tràn
spillway flow
dòng chảy tràn
spillway gate
cổng tràn
spillway structure
cấu trúc tràn
spillway operation
vận hành tràn
spillway maintenance
bảo trì tràn
spillway elevation
độ cao tràn
spillway analysis
phân tích tràn
spillway overflow
tràn bờ
the spillway allows excess water to flow safely from the dam.
kênh tràn cho phép lượng nước thừa chảy an toàn từ đập.
engineers designed the spillway to handle heavy rainfall.
các kỹ sư đã thiết kế kênh tràn để xử lý lượng mưa lớn.
the spillway is crucial for preventing flooding downstream.
kênh tràn rất quan trọng để ngăn chặn lũ lụt ở hạ lưu.
during the storm, the spillway was put to the test.
trong suốt cơn bão, kênh tràn đã được thử thách.
the spillway's design minimizes erosion around the riverbank.
thiết kế của kênh tràn giúp giảm thiểu xói mòn xung quanh bờ sông.
maintenance of the spillway is essential for dam safety.
việc bảo trì kênh tràn là rất quan trọng đối với sự an toàn của đập.
the spillway features a series of gates for regulating water flow.
kênh tràn có một loạt các cửa để điều chỉnh dòng chảy của nước.
after heavy rains, the spillway was overflowing with water.
sau những trận mưa lớn, kênh tràn tràn ngập nước.
local wildlife often gathers near the spillway.
động vật hoang dã địa phương thường tụ tập gần kênh tràn.
the construction of the spillway improved the reservoir's capacity.
việc xây dựng kênh tràn đã cải thiện dung tích của hồ chứa.
spillway design
thiết kế tràn
spillway capacity
dung tích tràn
spillway flow
dòng chảy tràn
spillway gate
cổng tràn
spillway structure
cấu trúc tràn
spillway operation
vận hành tràn
spillway maintenance
bảo trì tràn
spillway elevation
độ cao tràn
spillway analysis
phân tích tràn
spillway overflow
tràn bờ
the spillway allows excess water to flow safely from the dam.
kênh tràn cho phép lượng nước thừa chảy an toàn từ đập.
engineers designed the spillway to handle heavy rainfall.
các kỹ sư đã thiết kế kênh tràn để xử lý lượng mưa lớn.
the spillway is crucial for preventing flooding downstream.
kênh tràn rất quan trọng để ngăn chặn lũ lụt ở hạ lưu.
during the storm, the spillway was put to the test.
trong suốt cơn bão, kênh tràn đã được thử thách.
the spillway's design minimizes erosion around the riverbank.
thiết kế của kênh tràn giúp giảm thiểu xói mòn xung quanh bờ sông.
maintenance of the spillway is essential for dam safety.
việc bảo trì kênh tràn là rất quan trọng đối với sự an toàn của đập.
the spillway features a series of gates for regulating water flow.
kênh tràn có một loạt các cửa để điều chỉnh dòng chảy của nước.
after heavy rains, the spillway was overflowing with water.
sau những trận mưa lớn, kênh tràn tràn ngập nước.
local wildlife often gathers near the spillway.
động vật hoang dã địa phương thường tụ tập gần kênh tràn.
the construction of the spillway improved the reservoir's capacity.
việc xây dựng kênh tràn đã cải thiện dung tích của hồ chứa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay