sharp spininesses
các gai nhọn
varied spininesses
các gai khác nhau
notable spininesses
các gai đáng chú ý
different spininesses
các gai khác biệt
unusual spininesses
các gai bất thường
natural spininesses
các gai tự nhiên
extreme spininesses
các gai cực độ
various spininesses
các gai khác nhau
tropical spininesses
các gai nhiệt đới
significant spininesses
các gai đáng kể
some fish have spininesses that help protect them from predators.
Một số loài cá có gai giúp bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi.
the spininesses of certain plants deter herbivores from eating them.
Những gai của một số loại thực vật nhất định ngăn chặn động vật ăn cỏ ăn chúng.
children often find the spininesses of cacti fascinating.
Trẻ em thường thấy những gai của cây xương rồng rất thú vị.
when handling spininesses, it's important to wear gloves for protection.
Khi xử lý gai, điều quan trọng là phải đeo găng tay để bảo vệ.
the spininesses on the sea urchin are both beautiful and dangerous.
Những gai trên da biển vừa đẹp vừa nguy hiểm.
some animals have evolved to tolerate the spininesses of certain plants.
Một số loài động vật đã tiến hóa để chịu được những gai của một số loại thực vật nhất định.
the spininesses of the hedgehog serve as a defense mechanism.
Những gai của nhím đóng vai trò là cơ chế phòng thủ.
farmers often find the spininesses of thorns a nuisance when harvesting.
Nông dân thường thấy những gai của cây thường xuyên gây phiền toái khi thu hoạch.
exploring the spininesses of various species can be quite enlightening.
Khám phá những gai của các loài khác nhau có thể rất thú vị.
learning about the spininesses of different plants can enhance our understanding of ecology.
Tìm hiểu về những gai của các loại thực vật khác nhau có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về sinh thái học.
sharp spininesses
các gai nhọn
varied spininesses
các gai khác nhau
notable spininesses
các gai đáng chú ý
different spininesses
các gai khác biệt
unusual spininesses
các gai bất thường
natural spininesses
các gai tự nhiên
extreme spininesses
các gai cực độ
various spininesses
các gai khác nhau
tropical spininesses
các gai nhiệt đới
significant spininesses
các gai đáng kể
some fish have spininesses that help protect them from predators.
Một số loài cá có gai giúp bảo vệ chúng khỏi những kẻ săn mồi.
the spininesses of certain plants deter herbivores from eating them.
Những gai của một số loại thực vật nhất định ngăn chặn động vật ăn cỏ ăn chúng.
children often find the spininesses of cacti fascinating.
Trẻ em thường thấy những gai của cây xương rồng rất thú vị.
when handling spininesses, it's important to wear gloves for protection.
Khi xử lý gai, điều quan trọng là phải đeo găng tay để bảo vệ.
the spininesses on the sea urchin are both beautiful and dangerous.
Những gai trên da biển vừa đẹp vừa nguy hiểm.
some animals have evolved to tolerate the spininesses of certain plants.
Một số loài động vật đã tiến hóa để chịu được những gai của một số loại thực vật nhất định.
the spininesses of the hedgehog serve as a defense mechanism.
Những gai của nhím đóng vai trò là cơ chế phòng thủ.
farmers often find the spininesses of thorns a nuisance when harvesting.
Nông dân thường thấy những gai của cây thường xuyên gây phiền toái khi thu hoạch.
exploring the spininesses of various species can be quite enlightening.
Khám phá những gai của các loài khác nhau có thể rất thú vị.
learning about the spininesses of different plants can enhance our understanding of ecology.
Tìm hiểu về những gai của các loại thực vật khác nhau có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về sinh thái học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay