spirogyra

[Mỹ]/ˌspaɪrəˈdʒaɪrə/
[Anh]/ˌspaɪrəˈdʒaɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi tảo xanh đặc trưng bởi các lạp thể xoắn ốc
Các dạng của từ
số nhiềuspirogyras

Cụm từ & Cách kết hợp

spirogyra species

loài spirogyra

spirogyra habitat

môi trường sống của spirogyra

spirogyra reproduction

sinh sản của spirogyra

spirogyra growth

sự phát triển của spirogyra

spirogyra characteristics

đặc điểm của spirogyra

spirogyra classification

phân loại spirogyra

spirogyra ecology

sinh thái học của spirogyra

spirogyra study

nghiên cứu spirogyra

spirogyra diversity

đa dạng của spirogyra

spirogyra culture

nuôi cấy spirogyra

Câu ví dụ

spirogyra is a type of green algae.

spirogyra là một loại tảo xanh.

we studied the structure of spirogyra under a microscope.

chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của spirogyra dưới kính hiển vi.

spirogyra can be found in freshwater environments.

spirogyra có thể được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

the presence of spirogyra indicates good water quality.

sự hiện diện của spirogyra cho thấy chất lượng nước tốt.

spirogyra reproduces through a process called conjugation.

spirogyra sinh sản thông qua một quá trình gọi là hợp tử.

students collected spirogyra samples for their biology project.

học sinh đã thu thập các mẫu spirogyra cho dự án sinh học của họ.

spirogyra plays a role in the aquatic ecosystem.

spirogyra đóng vai trò trong hệ sinh thái dưới nước.

identifying spirogyra can help in studying algal blooms.

việc xác định spirogyra có thể giúp nghiên cứu về sự nở hoa của tảo.

some species of spirogyra are used in aquaculture.

một số loài spirogyra được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.

spirogyra has a filamentous structure that is unique.

spirogyra có cấu trúc sợi rất độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay