spitter attack
tấn công của spitter
spitter sound
âm thanh spitter
spitter weapon
vũ khí spitter
spitter style
phong cách spitter
spitter effect
hiệu ứng spitter
spitter type
loại spitter
spitter mode
chế độ spitter
spitter feature
tính năng spitter
spitter range
tầm bắn spitter
the spitter at the carnival amazed everyone with his tricks.
Người phun nước tại hội chợ đã khiến mọi người kinh ngạc với những trò diễn của anh ấy.
many children were fascinated by the spitter's performance.
Nhiều đứa trẻ đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của người phun nước.
the spitter can produce a variety of colorful sprays.
Người phun nước có thể tạo ra nhiều loại phun sủi đầy màu sắc.
he was known as the best spitter in the competition.
Anh ta được biết đến là người phun nước giỏi nhất trong cuộc thi.
she practiced every day to become a skilled spitter.
Cô ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người phun nước lành nghề.
the spitter's show was the highlight of the event.
Màn trình diễn của người phun nước là điểm nhấn của sự kiện.
he used a special technique to be a faster spitter.
Anh ta sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để trở thành người phun nước nhanh hơn.
the audience cheered for the talented spitter.
Khán giả cổ vũ cho người phun nước tài năng.
after the show, the spitter signed autographs for fans.
Sau buổi biểu diễn, người phun nước đã ký tên lên ảnh cho người hâm mộ.
the spitter's unique style set him apart from others.
Phong cách độc đáo của người phun nước khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
spitter attack
tấn công của spitter
spitter sound
âm thanh spitter
spitter weapon
vũ khí spitter
spitter style
phong cách spitter
spitter effect
hiệu ứng spitter
spitter type
loại spitter
spitter mode
chế độ spitter
spitter feature
tính năng spitter
spitter range
tầm bắn spitter
the spitter at the carnival amazed everyone with his tricks.
Người phun nước tại hội chợ đã khiến mọi người kinh ngạc với những trò diễn của anh ấy.
many children were fascinated by the spitter's performance.
Nhiều đứa trẻ đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của người phun nước.
the spitter can produce a variety of colorful sprays.
Người phun nước có thể tạo ra nhiều loại phun sủi đầy màu sắc.
he was known as the best spitter in the competition.
Anh ta được biết đến là người phun nước giỏi nhất trong cuộc thi.
she practiced every day to become a skilled spitter.
Cô ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người phun nước lành nghề.
the spitter's show was the highlight of the event.
Màn trình diễn của người phun nước là điểm nhấn của sự kiện.
he used a special technique to be a faster spitter.
Anh ta sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để trở thành người phun nước nhanh hơn.
the audience cheered for the talented spitter.
Khán giả cổ vũ cho người phun nước tài năng.
after the show, the spitter signed autographs for fans.
Sau buổi biểu diễn, người phun nước đã ký tên lên ảnh cho người hâm mộ.
the spitter's unique style set him apart from others.
Phong cách độc đáo của người phun nước khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay