cougher

[Mỹ]/[ˈkɒfər]/
[Anh]/[ˈkɒfər]/

Dịch

n. Một người hay ho; Thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để gây ho vì mục đích y tế.
Word Forms
số nhiềucoughers

Cụm từ & Cách kết hợp

a chronic cougher

Người ho mãn tính

cougher's cough

Ho của người ho

cougher detected

Người ho được phát hiện

cougher's medicine

Thuốc của người ho

cougher nearby

Có người ho gần đây

cougher's corner

Góc của người ho

cougher's remedy

Phương pháp chữa ho của người ho

Câu ví dụ

the persistent cougher sat alone, wrapped in a blanket.

Người ho kéo dài ngồi một mình,裹 trong một tấm chăn.

he was a notorious cougher in the quiet library.

Ông là người ho nổi tiếng trong thư viện yên tĩnh.

the cougher apologized for disturbing the meeting.

Người ho xin lỗi vì đã làm gián đoạn cuộc họp.

she warned the cougher to cover their mouth.

Cô cảnh báo người ho che miệng lại.

the cougher reached for a cough drop in their pocket.

Người ho đưa tay vào túi lấy một viên kẹo giảm ho.

the doctor suspected the cougher had bronchitis.

Bác sĩ nghi ngờ người ho bị viêm phế quản.

he was a heavy smoker and a frequent cougher.

Ông là một người hút thuốc nặng và thường xuyên ho.

the cougher’s hacking kept everyone awake.

Âm thanh ho của người ho khiến mọi người không ngủ được.

the cougher took a sip of warm tea to soothe their throat.

Người ho uống một ngụm trà nóng để làm dịu cổ họng.

the cougher used a handkerchief to cover their mouth.

Người ho dùng khăn giấy để che miệng.

the cougher’s condition seemed to be worsening.

Tình trạng của người ho dường như đang trở nên tồi tệ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay