| số nhiều | spivs |
don’t pin your faith on his promises;he is known to be a spiv.
đừng đặt niềm tin vào những lời hứa của anh ta; anh ta nổi tiếng là một kẻ lừa đảo.
don’t pin your faith on his promises;he is known to be a spiv.
đừng đặt niềm tin vào những lời hứa của anh ta; anh ta nổi tiếng là một kẻ lừa đảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay