sharpster scam
lừa đảo sharpster
a sharpster
một sharpster
sharpster tactics
chiến thuật sharpster
avoid sharpsters
tránh sharpsters
sharpster deal
giao dịch sharpster
be a sharpster
trở thành một sharpster
sharpster's scheme
kế hoạch của sharpster
exposed sharpster
sharpster bị phơi bày
sharpster's game
trò chơi của sharpster
classic sharpster
sharpster cổ điển
he was a sharpster, always looking for an angle to make a quick buck.
Anh ta là một kẻ lừa đảo, luôn tìm cách để kiếm nhanh một khoản tiền.
the sharpster conned an elderly woman out of her life savings.
Kẻ lừa đảo đã lừa một người phụ nữ lớn tuổi mất đi toàn bộ số tiền tiết kiệm của bà.
we need to be wary of sharpsters trying to sell us useless products.
Chúng ta cần thận trọng với những kẻ lừa đảo cố gắng bán cho chúng ta những sản phẩm vô dụng.
the sharpster's elaborate scheme fooled many unsuspecting investors.
Kế hoạch tinh vi của kẻ lừa đảo đã lừa nhiều nhà đầu tư vô tình.
he was a notorious sharpster with a reputation for dishonesty.
Anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng với danh tiếng bất hảo.
the police are investigating a sharpster who is targeting tourists.
Cảnh sát đang điều tra một kẻ lừa đảo nhắm đến du khách.
don't be a sharpster; be honest and fair in your dealings.
Đừng làm một kẻ lừa đảo; hãy chân thành và công bằng trong các giao dịch của bạn.
the sharpster used a sob story to manipulate the situation.
Kẻ lừa đảo đã sử dụng một câu chuyện bi thương để lừa đảo tình hình.
he exposed the sharpster's tricks on social media for everyone to see.
Anh ta đã tiết lộ những chiêu trò của kẻ lừa đảo trên mạng xã hội để mọi người cùng xem.
the sharpster's confidence was a key part of his deception.
Sự tự tin của kẻ lừa đảo là một phần quan trọng trong hành động lừa đảo của anh ta.
we warned the newcomers about the local sharpster in town.
Chúng tôi đã cảnh báo những người mới đến về kẻ lừa đảo địa phương trong khu vực.
sharpster scam
lừa đảo sharpster
a sharpster
một sharpster
sharpster tactics
chiến thuật sharpster
avoid sharpsters
tránh sharpsters
sharpster deal
giao dịch sharpster
be a sharpster
trở thành một sharpster
sharpster's scheme
kế hoạch của sharpster
exposed sharpster
sharpster bị phơi bày
sharpster's game
trò chơi của sharpster
classic sharpster
sharpster cổ điển
he was a sharpster, always looking for an angle to make a quick buck.
Anh ta là một kẻ lừa đảo, luôn tìm cách để kiếm nhanh một khoản tiền.
the sharpster conned an elderly woman out of her life savings.
Kẻ lừa đảo đã lừa một người phụ nữ lớn tuổi mất đi toàn bộ số tiền tiết kiệm của bà.
we need to be wary of sharpsters trying to sell us useless products.
Chúng ta cần thận trọng với những kẻ lừa đảo cố gắng bán cho chúng ta những sản phẩm vô dụng.
the sharpster's elaborate scheme fooled many unsuspecting investors.
Kế hoạch tinh vi của kẻ lừa đảo đã lừa nhiều nhà đầu tư vô tình.
he was a notorious sharpster with a reputation for dishonesty.
Anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng với danh tiếng bất hảo.
the police are investigating a sharpster who is targeting tourists.
Cảnh sát đang điều tra một kẻ lừa đảo nhắm đến du khách.
don't be a sharpster; be honest and fair in your dealings.
Đừng làm một kẻ lừa đảo; hãy chân thành và công bằng trong các giao dịch của bạn.
the sharpster used a sob story to manipulate the situation.
Kẻ lừa đảo đã sử dụng một câu chuyện bi thương để lừa đảo tình hình.
he exposed the sharpster's tricks on social media for everyone to see.
Anh ta đã tiết lộ những chiêu trò của kẻ lừa đảo trên mạng xã hội để mọi người cùng xem.
the sharpster's confidence was a key part of his deception.
Sự tự tin của kẻ lừa đảo là một phần quan trọng trong hành động lừa đảo của anh ta.
we warned the newcomers about the local sharpster in town.
Chúng tôi đã cảnh báo những người mới đến về kẻ lừa đảo địa phương trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay