sharpster

[Mỹ]/[ˈʃɑːrpstə]/
[Anh]/[ˈʃɑːrpstər]/

Dịch

n. Một người khôn khéo và không có đạo đức, sử dụng sự lừa đảo để lừa dối người khác, đặc biệt là trong kinh doanh; một người thành thạo trong việc giành lợi thế hoặc tiền bạc bằng các phương tiện không chính đáng.

Cụm từ & Cách kết hợp

sharpster scam

lừa đảo sharpster

a sharpster

một sharpster

sharpster tactics

chiến thuật sharpster

avoid sharpsters

tránh sharpsters

sharpster deal

giao dịch sharpster

be a sharpster

trở thành một sharpster

sharpster's scheme

kế hoạch của sharpster

exposed sharpster

sharpster bị phơi bày

sharpster's game

trò chơi của sharpster

classic sharpster

sharpster cổ điển

Câu ví dụ

he was a sharpster, always looking for an angle to make a quick buck.

Anh ta là một kẻ lừa đảo, luôn tìm cách để kiếm nhanh một khoản tiền.

the sharpster conned an elderly woman out of her life savings.

Kẻ lừa đảo đã lừa một người phụ nữ lớn tuổi mất đi toàn bộ số tiền tiết kiệm của bà.

we need to be wary of sharpsters trying to sell us useless products.

Chúng ta cần thận trọng với những kẻ lừa đảo cố gắng bán cho chúng ta những sản phẩm vô dụng.

the sharpster's elaborate scheme fooled many unsuspecting investors.

Kế hoạch tinh vi của kẻ lừa đảo đã lừa nhiều nhà đầu tư vô tình.

he was a notorious sharpster with a reputation for dishonesty.

Anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng với danh tiếng bất hảo.

the police are investigating a sharpster who is targeting tourists.

Cảnh sát đang điều tra một kẻ lừa đảo nhắm đến du khách.

don't be a sharpster; be honest and fair in your dealings.

Đừng làm một kẻ lừa đảo; hãy chân thành và công bằng trong các giao dịch của bạn.

the sharpster used a sob story to manipulate the situation.

Kẻ lừa đảo đã sử dụng một câu chuyện bi thương để lừa đảo tình hình.

he exposed the sharpster's tricks on social media for everyone to see.

Anh ta đã tiết lộ những chiêu trò của kẻ lừa đảo trên mạng xã hội để mọi người cùng xem.

the sharpster's confidence was a key part of his deception.

Sự tự tin của kẻ lừa đảo là một phần quan trọng trong hành động lừa đảo của anh ta.

we warned the newcomers about the local sharpster in town.

Chúng tôi đã cảnh báo những người mới đến về kẻ lừa đảo địa phương trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay