water splasher
bộ phận tạo sóng nước
splashing splasher
bộ phận tạo sóng
splash zone splasher
bộ phận tạo sóng khu vực
pool splasher
bộ phận tạo sóng hồ bơi
splash pad splasher
bộ phận tạo sóng khu vực vui chơi
splashing fun splasher
bộ phận tạo sóng vui nhộn
splashing water splasher
bộ phận tạo sóng nước
splashing kids splasher
bộ phận tạo sóng cho trẻ em
active splasher
bộ phận tạo sóng năng động
splashing summer splasher
bộ phận tạo sóng mùa hè
the child was a real splasher at the pool party.
Đứa trẻ là một người nghịch nước thực sự tại bữa tiệc hồ bơi.
he bought a new splasher for his water garden.
Anh ấy đã mua một chiếc vòi phun nước mới cho khu vườn nước của mình.
during the summer, i'm always a splasher at the beach.
Mùa hè, tôi luôn là một người nghịch nước ở bãi biển.
the splasher created beautiful patterns in the air.
Vòi phun nước đã tạo ra những họa tiết đẹp trên không trung.
she is known as the splasher of the group.
Cô ấy nổi tiếng là người nghịch nước của nhóm.
we need a good splasher for our fountain.
Chúng tôi cần một vòi phun nước tốt cho đài phun nước của chúng tôi.
the dog was a playful splasher in the lake.
Con chó là một người nghịch nước vui tươi trên hồ.
as a splasher, he enjoys making waves in the water.
Với tư cách là một người nghịch nước, anh ấy thích tạo ra những đợt sóng trên mặt nước.
the splasher was a hit at the kids' party.
Vòi phun nước rất thành công tại bữa tiệc của trẻ em.
she loves being a splasher during summer picnics.
Cô ấy thích làm một người nghịch nước trong những buổi dã ngoại mùa hè.
water splasher
bộ phận tạo sóng nước
splashing splasher
bộ phận tạo sóng
splash zone splasher
bộ phận tạo sóng khu vực
pool splasher
bộ phận tạo sóng hồ bơi
splash pad splasher
bộ phận tạo sóng khu vực vui chơi
splashing fun splasher
bộ phận tạo sóng vui nhộn
splashing water splasher
bộ phận tạo sóng nước
splashing kids splasher
bộ phận tạo sóng cho trẻ em
active splasher
bộ phận tạo sóng năng động
splashing summer splasher
bộ phận tạo sóng mùa hè
the child was a real splasher at the pool party.
Đứa trẻ là một người nghịch nước thực sự tại bữa tiệc hồ bơi.
he bought a new splasher for his water garden.
Anh ấy đã mua một chiếc vòi phun nước mới cho khu vườn nước của mình.
during the summer, i'm always a splasher at the beach.
Mùa hè, tôi luôn là một người nghịch nước ở bãi biển.
the splasher created beautiful patterns in the air.
Vòi phun nước đã tạo ra những họa tiết đẹp trên không trung.
she is known as the splasher of the group.
Cô ấy nổi tiếng là người nghịch nước của nhóm.
we need a good splasher for our fountain.
Chúng tôi cần một vòi phun nước tốt cho đài phun nước của chúng tôi.
the dog was a playful splasher in the lake.
Con chó là một người nghịch nước vui tươi trên hồ.
as a splasher, he enjoys making waves in the water.
Với tư cách là một người nghịch nước, anh ấy thích tạo ra những đợt sóng trên mặt nước.
the splasher was a hit at the kids' party.
Vòi phun nước rất thành công tại bữa tiệc của trẻ em.
she loves being a splasher during summer picnics.
Cô ấy thích làm một người nghịch nước trong những buổi dã ngoại mùa hè.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now