colorful splashinesses
những sự tràn đầy màu sắc
vibrant splashinesses
những sự tràn đầy sức sống
artistic splashinesses
những sự tràn đầy tính nghệ thuật
dynamic splashinesses
những sự tràn đầy động lực
bold splashinesses
những sự tràn đầy sự táo bạo
delicate splashinesses
những sự tràn đầy sự tinh tế
playful splashinesses
những sự tràn đầy sự nghịch ngợm
subtle splashinesses
những sự tràn đầy sự tinh tế
exaggerated splashinesses
những sự tràn đầy sự cường điệu
unexpected splashinesses
những sự tràn đầy bất ngờ
the splashinesses of the fireworks lit up the night sky.
ánh sáng lấp lánh của pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
her dress had various splashinesses that caught everyone's attention.
váy của cô ấy có nhiều yếu tố lấp lánh khiến mọi người chú ý.
the artist is known for the splashinesses in her paintings.
nghệ sĩ nổi tiếng với những yếu tố lấp lánh trong các bức tranh của cô ấy.
we enjoyed the splashinesses of the carnival parade.
chúng tôi đã tận hưởng sự lấp lánh của cuộc diễu hành carnival.
the splashinesses of the ocean waves were mesmerizing.
sự lấp lánh của những con sóng đại dương thật mê hoặc.
the splashinesses of the party decorations created a festive atmosphere.
sự lấp lánh của những món đồ trang trí tiệc đã tạo ra một không khí lễ hội.
he described the splashinesses of the summer sunset.
anh ấy mô tả sự lấp lánh của hoàng hôn mùa hè.
the splashinesses of the fashion show left the audience in awe.
sự lấp lánh của buổi trình diễn thời trang khiến khán giả kinh ngạc.
children love the splashinesses of colorful toys.
trẻ em thích sự lấp lánh của những món đồ chơi đầy màu sắc.
the splashinesses of the dance performance captivated the crowd.
sự lấp lánh của màn trình diễn khiêu vũ đã thu hút sự chú ý của đám đông.
colorful splashinesses
những sự tràn đầy màu sắc
vibrant splashinesses
những sự tràn đầy sức sống
artistic splashinesses
những sự tràn đầy tính nghệ thuật
dynamic splashinesses
những sự tràn đầy động lực
bold splashinesses
những sự tràn đầy sự táo bạo
delicate splashinesses
những sự tràn đầy sự tinh tế
playful splashinesses
những sự tràn đầy sự nghịch ngợm
subtle splashinesses
những sự tràn đầy sự tinh tế
exaggerated splashinesses
những sự tràn đầy sự cường điệu
unexpected splashinesses
những sự tràn đầy bất ngờ
the splashinesses of the fireworks lit up the night sky.
ánh sáng lấp lánh của pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
her dress had various splashinesses that caught everyone's attention.
váy của cô ấy có nhiều yếu tố lấp lánh khiến mọi người chú ý.
the artist is known for the splashinesses in her paintings.
nghệ sĩ nổi tiếng với những yếu tố lấp lánh trong các bức tranh của cô ấy.
we enjoyed the splashinesses of the carnival parade.
chúng tôi đã tận hưởng sự lấp lánh của cuộc diễu hành carnival.
the splashinesses of the ocean waves were mesmerizing.
sự lấp lánh của những con sóng đại dương thật mê hoặc.
the splashinesses of the party decorations created a festive atmosphere.
sự lấp lánh của những món đồ trang trí tiệc đã tạo ra một không khí lễ hội.
he described the splashinesses of the summer sunset.
anh ấy mô tả sự lấp lánh của hoàng hôn mùa hè.
the splashinesses of the fashion show left the audience in awe.
sự lấp lánh của buổi trình diễn thời trang khiến khán giả kinh ngạc.
children love the splashinesses of colorful toys.
trẻ em thích sự lấp lánh của những món đồ chơi đầy màu sắc.
the splashinesses of the dance performance captivated the crowd.
sự lấp lánh của màn trình diễn khiêu vũ đã thu hút sự chú ý của đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay