splashproof design
thiết kế chống nước
splashproof coating
lớp phủ chống nước
splashproof case
vỏ chống nước
splashproof phone
điện thoại chống nước
splashproof speaker
loa chống nước
splashproof keyboard
bàn phím chống nước
splashproof fabric
vải chống nước
splashproof bag
túi chống nước
splashproof materials
vật liệu chống nước
splashproof rating
mức chống nước
this phone case is splashproof, so it handles light rain and small spills.
Vỏ điện thoại này chống nước, nên có thể chịu được mưa nhẹ và các vết tràn nhỏ.
the jacket has a splashproof finish that sheds water from sudden drizzle.
Áo khoác có lớp phủ chống nước, giúp đẩy nước ra khỏi những cơn mưa bất ngờ.
i bought a splashproof backpack cover to protect my laptop on commutes.
Tôi đã mua một chiếc bao da ba lô chống nước để bảo vệ laptop của tôi khi đi làm.
the kitchen speaker is splashproof and safe to use near the sink.
Loa nhà bếp có tính năng chống nước và an toàn khi sử dụng gần bồn rửa.
choose a splashproof camera bag for travel days with unpredictable weather.
Chọn một chiếc túi máy ảnh chống nước cho những ngày đi du lịch với thời tiết khó đoán.
the smartwatch is splashproof, but i still avoid swimming with it.
Đồng hồ thông minh có tính năng chống nước, nhưng tôi vẫn tránh đi bơi với nó.
her makeup is splashproof, so it stays put during humid workouts.
Kem nền của cô ấy chống nước, nên nó vẫn giữ được trên da trong những buổi tập luyện ẩm ướt.
this stroller canopy is splashproof and easy to wipe clean after a storm.
Vạt xe đẩy này có tính năng chống nước và dễ dàng lau sạch sau cơn mưa.
we need splashproof outdoor cushions for the patio during spring showers.
Chúng tôi cần các đệm ngoài trời chống nước cho sân trong những ngày mưa xuân.
the notebook has a splashproof cover, so coffee accidents are less stressful.
Cuốn sổ tay có lớp vỏ chống nước, nên những tai nạn tràn cà phê ít căng thẳng hơn.
he installed a splashproof light fixture for the bathroom ceiling.
Anh ấy đã lắp đặt một đèn trần chống nước cho phòng tắm.
our splashproof tablecloth keeps the dining table protected during messy meals.
Khăn trải bàn chống nước của chúng tôi giúp bảo vệ mặt bàn ăn trong những bữa ăn lộn xộn.
splashproof design
thiết kế chống nước
splashproof coating
lớp phủ chống nước
splashproof case
vỏ chống nước
splashproof phone
điện thoại chống nước
splashproof speaker
loa chống nước
splashproof keyboard
bàn phím chống nước
splashproof fabric
vải chống nước
splashproof bag
túi chống nước
splashproof materials
vật liệu chống nước
splashproof rating
mức chống nước
this phone case is splashproof, so it handles light rain and small spills.
Vỏ điện thoại này chống nước, nên có thể chịu được mưa nhẹ và các vết tràn nhỏ.
the jacket has a splashproof finish that sheds water from sudden drizzle.
Áo khoác có lớp phủ chống nước, giúp đẩy nước ra khỏi những cơn mưa bất ngờ.
i bought a splashproof backpack cover to protect my laptop on commutes.
Tôi đã mua một chiếc bao da ba lô chống nước để bảo vệ laptop của tôi khi đi làm.
the kitchen speaker is splashproof and safe to use near the sink.
Loa nhà bếp có tính năng chống nước và an toàn khi sử dụng gần bồn rửa.
choose a splashproof camera bag for travel days with unpredictable weather.
Chọn một chiếc túi máy ảnh chống nước cho những ngày đi du lịch với thời tiết khó đoán.
the smartwatch is splashproof, but i still avoid swimming with it.
Đồng hồ thông minh có tính năng chống nước, nhưng tôi vẫn tránh đi bơi với nó.
her makeup is splashproof, so it stays put during humid workouts.
Kem nền của cô ấy chống nước, nên nó vẫn giữ được trên da trong những buổi tập luyện ẩm ướt.
this stroller canopy is splashproof and easy to wipe clean after a storm.
Vạt xe đẩy này có tính năng chống nước và dễ dàng lau sạch sau cơn mưa.
we need splashproof outdoor cushions for the patio during spring showers.
Chúng tôi cần các đệm ngoài trời chống nước cho sân trong những ngày mưa xuân.
the notebook has a splashproof cover, so coffee accidents are less stressful.
Cuốn sổ tay có lớp vỏ chống nước, nên những tai nạn tràn cà phê ít căng thẳng hơn.
he installed a splashproof light fixture for the bathroom ceiling.
Anh ấy đã lắp đặt một đèn trần chống nước cho phòng tắm.
our splashproof tablecloth keeps the dining table protected during messy meals.
Khăn trải bàn chống nước của chúng tôi giúp bảo vệ mặt bàn ăn trong những bữa ăn lộn xộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay