splenic artery
động mạch tỳt
splenic vein
tĩnh mạch lách
Splenosis represents the autotransplantation of splenic tissue that usually follows splenic trauma or surgery.
Bệnh tạng lách là hiện tượng tự ghép các mô tạng lách, thường xảy ra sau chấn thương hoặc phẫu thuật lách.
Abdominal sonography showed multiple splenic abscesses with intraperitoneal and perisplenic fluid accumulation.
Siêu âm bụng cho thấy nhiều ổ áp xe lách với tích tụ dịch trong phúc mạc và quanh lách.
To observe the effects of Yun-Pi Prescription of different doss on endurance of rats with splenic asthenia and to explore the mechanism of Yun-pi Prescription in treatment of children apositia.
Để quan sát tác dụng của các liều lượng khác nhau của phương thuốc Yun-Pi đối với sức bền của chuột bị suy tạng và khám phá cơ chế của phương thuốc Yun-pi trong điều trị chứng suy nhược ở trẻ em.
The splenic artery supplies blood to the spleen.
Động mạch lách cung cấp máu cho lách.
A splenic injury can be caused by trauma.
Chấn thương lách có thể do chấn thương gây ra.
The patient underwent a splenic ultrasound.
Bệnh nhân đã thực hiện siêu âm lách.
The splenic vein drains blood from the spleen.
Tĩnh mạch lách thoát máu từ lách.
Splenic enlargement may indicate an underlying health issue.
Sự to lớn của lách có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
He experienced splenic pain after the accident.
Anh ấy bị đau ở vùng lách sau tai nạn.
The doctor recommended a splenic CT scan.
Bác sĩ khuyên nên chụp CT lách.
Splenic function can be affected by certain diseases.
Chức năng của lách có thể bị ảnh hưởng bởi một số bệnh.
The splenic pulp is involved in immune responses.
Tủy lách tham gia vào các phản ứng miễn dịch.
A ruptured splenic cyst may require surgical intervention.
Một nang lách bị vỡ có thể cần can thiệp phẫu thuật.
splenic artery
động mạch tỳt
splenic vein
tĩnh mạch lách
Splenosis represents the autotransplantation of splenic tissue that usually follows splenic trauma or surgery.
Bệnh tạng lách là hiện tượng tự ghép các mô tạng lách, thường xảy ra sau chấn thương hoặc phẫu thuật lách.
Abdominal sonography showed multiple splenic abscesses with intraperitoneal and perisplenic fluid accumulation.
Siêu âm bụng cho thấy nhiều ổ áp xe lách với tích tụ dịch trong phúc mạc và quanh lách.
To observe the effects of Yun-Pi Prescription of different doss on endurance of rats with splenic asthenia and to explore the mechanism of Yun-pi Prescription in treatment of children apositia.
Để quan sát tác dụng của các liều lượng khác nhau của phương thuốc Yun-Pi đối với sức bền của chuột bị suy tạng và khám phá cơ chế của phương thuốc Yun-pi trong điều trị chứng suy nhược ở trẻ em.
The splenic artery supplies blood to the spleen.
Động mạch lách cung cấp máu cho lách.
A splenic injury can be caused by trauma.
Chấn thương lách có thể do chấn thương gây ra.
The patient underwent a splenic ultrasound.
Bệnh nhân đã thực hiện siêu âm lách.
The splenic vein drains blood from the spleen.
Tĩnh mạch lách thoát máu từ lách.
Splenic enlargement may indicate an underlying health issue.
Sự to lớn của lách có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
He experienced splenic pain after the accident.
Anh ấy bị đau ở vùng lách sau tai nạn.
The doctor recommended a splenic CT scan.
Bác sĩ khuyên nên chụp CT lách.
Splenic function can be affected by certain diseases.
Chức năng của lách có thể bị ảnh hưởng bởi một số bệnh.
The splenic pulp is involved in immune responses.
Tủy lách tham gia vào các phản ứng miễn dịch.
A ruptured splenic cyst may require surgical intervention.
Một nang lách bị vỡ có thể cần can thiệp phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay