splitsaw

[Mỹ]/ˈsplɪt.sɔː/
[Anh]/ˈsplɪt.sɔː/

Dịch

n. một loại cưa có răng thô dùng để cắt gỗ
Các dạng của từ
số nhiềusplitsaws

Cụm từ & Cách kết hợp

splitsaw blade

lưỡi cưa xẻ

splitsaw machine

máy cưa xẻ

splitsaw operation

hoạt động của máy cưa xẻ

splitsaw cutting

cắt bằng máy cưa xẻ

splitsaw design

thiết kế máy cưa xẻ

splitsaw technique

kỹ thuật sử dụng máy cưa xẻ

splitsaw setup

thiết lập máy cưa xẻ

splitsaw safety

an toàn khi sử dụng máy cưa xẻ

splitsaw features

tính năng của máy cưa xẻ

splitsaw maintenance

bảo trì máy cưa xẻ

Câu ví dụ

the splitsaw cuts through wood effortlessly.

Máy cưa chia cắt gỗ một cách dễ dàng.

he used a splitsaw for the construction project.

Anh ấy đã sử dụng máy cưa chia cho dự án xây dựng.

make sure to wear safety goggles when using the splitsaw.

Hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi sử dụng máy cưa chia.

the splitsaw is essential for any woodworking workshop.

Máy cưa chia là thiết yếu cho bất kỳ xưởng mộc nào.

learning to operate a splitsaw takes practice.

Việc học cách vận hành máy cưa chia cần có thời gian luyện tập.

he adjusted the splitsaw to achieve a finer cut.

Anh ấy đã điều chỉnh máy cưa chia để có được đường cắt mịn hơn.

the splitsaw can handle various types of materials.

Máy cưa chia có thể xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau.

always check the blade before using the splitsaw.

Luôn kiểm tra lưỡi cưa trước khi sử dụng máy cưa chia.

he demonstrated how to safely operate the splitsaw.

Anh ấy đã trình bày cách vận hành máy cưa chia một cách an toàn.

the splitsaw is known for its precision and speed.

Máy cưa chia nổi tiếng về độ chính xác và tốc độ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay