colorful splotches
các mảng màu sắc
dark splotches
các mảng tối
paint splotches
các mảng sơn
ink splotches
các mảng mực
splotches of color
các mảng màu
splotches everywhere
các mảng ở khắp nơi
splotches on paper
các mảng trên giấy
splotches of paint
các mảng sơn
red splotches
các mảng màu đỏ
splotches of ink
các mảng mực
the artist used bright colors to create splotches on the canvas.
nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để tạo ra những mảng màu trên canvas.
the wall was covered in splotches of paint from the renovation.
bức tường được phủ đầy những mảng sơn từ quá trình cải tạo.
she noticed splotches of ink on her shirt after the meeting.
cô ấy nhận thấy những mảng mực trên áo của mình sau cuộc họp.
the child made splotches of color all over the paper.
đứa trẻ đã tạo ra những mảng màu trên khắp tờ giấy.
there were splotches of mud on his shoes after the hike.
có những mảng bùn trên giày của anh ấy sau chuyến đi bộ đường dài.
the chef added splotches of sauce to enhance the dish's presentation.
người đầu bếp đã thêm những mảng sốt để tăng thêm sự hấp dẫn cho món ăn.
the fabric had splotches of different colors, making it unique.
vải có những mảng màu khác nhau, khiến nó trở nên độc đáo.
she used a sponge to create soft splotches of color on her artwork.
cô ấy đã sử dụng một miếng bọt biển để tạo ra những mảng màu mềm mại trên tác phẩm nghệ thuật của mình.
his face was covered in splotches from the sunburn.
khiến khuôn mặt anh ấy bị phủ đầy những mảng da cháy nắng.
the garden had beautiful splotches of flowers in full bloom.
khu vườn có những mảng hoa tuyệt đẹp nở rộ.
colorful splotches
các mảng màu sắc
dark splotches
các mảng tối
paint splotches
các mảng sơn
ink splotches
các mảng mực
splotches of color
các mảng màu
splotches everywhere
các mảng ở khắp nơi
splotches on paper
các mảng trên giấy
splotches of paint
các mảng sơn
red splotches
các mảng màu đỏ
splotches of ink
các mảng mực
the artist used bright colors to create splotches on the canvas.
nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để tạo ra những mảng màu trên canvas.
the wall was covered in splotches of paint from the renovation.
bức tường được phủ đầy những mảng sơn từ quá trình cải tạo.
she noticed splotches of ink on her shirt after the meeting.
cô ấy nhận thấy những mảng mực trên áo của mình sau cuộc họp.
the child made splotches of color all over the paper.
đứa trẻ đã tạo ra những mảng màu trên khắp tờ giấy.
there were splotches of mud on his shoes after the hike.
có những mảng bùn trên giày của anh ấy sau chuyến đi bộ đường dài.
the chef added splotches of sauce to enhance the dish's presentation.
người đầu bếp đã thêm những mảng sốt để tăng thêm sự hấp dẫn cho món ăn.
the fabric had splotches of different colors, making it unique.
vải có những mảng màu khác nhau, khiến nó trở nên độc đáo.
she used a sponge to create soft splotches of color on her artwork.
cô ấy đã sử dụng một miếng bọt biển để tạo ra những mảng màu mềm mại trên tác phẩm nghệ thuật của mình.
his face was covered in splotches from the sunburn.
khiến khuôn mặt anh ấy bị phủ đầy những mảng da cháy nắng.
the garden had beautiful splotches of flowers in full bloom.
khu vườn có những mảng hoa tuyệt đẹp nở rộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay