splurger

[Mỹ]/splɜːdʒə/
[Anh]/splɜrdʒər/

Dịch

n. người tiêu tiền phung phí

Cụm từ & Cách kết hợp

big splurger

chi tiêu mạnh tay

splurger alert

cảnh báo người chi tiêu mạnh tay

splurger lifestyle

phong cách sống của người chi tiêu mạnh tay

splurger habits

thói quen của người chi tiêu mạnh tay

splurger mentality

tư duy của người chi tiêu mạnh tay

occasional splurger

người chi tiêu mạnh tay thỉnh thoảng

splurger tendencies

xu hướng của người chi tiêu mạnh tay

splurger friends

bạn bè của người chi tiêu mạnh tay

splurger budget

ngân sách của người chi tiêu mạnh tay

splurger behavior

hành vi của người chi tiêu mạnh tay

Câu ví dụ

she is a real splurger when it comes to fashion.

Cô ấy là người tiêu tiền khi nói đến thời trang.

after winning the lottery, he became a splurger on luxury cars.

Sau khi trúng số, anh ấy đã trở thành người tiêu tiền vào những chiếc xe hơi xa xỉ.

as a splurger, she often buys expensive gifts for her friends.

Với tư cách là người tiêu tiền, cô ấy thường xuyên mua những món quà đắt tiền cho bạn bè.

being a splurger can lead to financial troubles.

Việc trở thành người tiêu tiền có thể dẫn đến những rắc rối về tài chính.

she has a splurger mentality when it comes to dining out.

Cô ấy có tư duy tiêu tiền khi đi ăn ngoài.

it's hard to save money if you're a splurger.

Thật khó để tiết kiệm tiền nếu bạn là người tiêu tiền.

being a splurger can be fun, but it's important to budget.

Việc trở thành người tiêu tiền có thể rất thú vị, nhưng điều quan trọng là phải lập ngân sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay