spode

[Mỹ]/spəud/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Gốm sứ Spode
adj. Kiểu Spode
Word Forms
số nhiềuspodes

Cụm từ & Cách kết hợp

Spode dinnerware

đồ dùng ăn uống Spode

Spode china

đồ sứ Spode

Spode pottery

đồ gốm Spode

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay