food spoilages
nguy cơ thực phẩm hư hỏng
spoilages reduction
giảm thiểu sự hư hỏng
spoilages control
kiểm soát sự hư hỏng
prevent spoilages
ngăn ngừa sự hư hỏng
spoilages management
quản lý sự hư hỏng
minimize spoilages
giảm thiểu sự hư hỏng
spoilages analysis
phân tích sự hư hỏng
spoilages tracking
theo dõi sự hư hỏng
spoilages prevention
ngăn ngừa sự hư hỏng
spoilages issues
các vấn đề về sự hư hỏng
the spoilages in the refrigerator were a result of a power outage.
Những thực phẩm bị hư hỏng trong tủ lạnh là do mất điện.
to minimize spoilages, always check the expiration dates.
Để giảm thiểu tình trạng hư hỏng, hãy luôn kiểm tra ngày hết hạn.
we had to throw away the spoilages from the last shipment.
Chúng tôi phải vứt bỏ những thực phẩm bị hư hỏng từ lô hàng cuối cùng.
proper storage can prevent spoilages in fresh produce.
Lưu trữ đúng cách có thể ngăn ngừa tình trạng hư hỏng ở rau quả tươi.
the restaurant faced financial losses due to spoilages.
Nhà hàng phải đối mặt với những thiệt hại về tài chính do tình trạng hư hỏng.
regular inventory checks help identify spoilages early.
Việc kiểm kê hàng tồn kho thường xuyên giúp xác định tình trạng hư hỏng sớm.
we implemented new procedures to reduce spoilages in our supply chain.
Chúng tôi đã triển khai các thủ tục mới để giảm thiểu tình trạng hư hỏng trong chuỗi cung ứng của chúng tôi.
high humidity levels can lead to increased spoilages.
Mức độ ẩm cao có thể dẫn đến tình trạng hư hỏng nhiều hơn.
the spoilages were primarily caused by improper handling.
Tình trạng hư hỏng chủ yếu là do cách xử lý không đúng cách.
understanding spoilages is crucial for food safety management.
Hiểu về tình trạng hư hỏng là rất quan trọng đối với quản lý an toàn thực phẩm.
food spoilages
nguy cơ thực phẩm hư hỏng
spoilages reduction
giảm thiểu sự hư hỏng
spoilages control
kiểm soát sự hư hỏng
prevent spoilages
ngăn ngừa sự hư hỏng
spoilages management
quản lý sự hư hỏng
minimize spoilages
giảm thiểu sự hư hỏng
spoilages analysis
phân tích sự hư hỏng
spoilages tracking
theo dõi sự hư hỏng
spoilages prevention
ngăn ngừa sự hư hỏng
spoilages issues
các vấn đề về sự hư hỏng
the spoilages in the refrigerator were a result of a power outage.
Những thực phẩm bị hư hỏng trong tủ lạnh là do mất điện.
to minimize spoilages, always check the expiration dates.
Để giảm thiểu tình trạng hư hỏng, hãy luôn kiểm tra ngày hết hạn.
we had to throw away the spoilages from the last shipment.
Chúng tôi phải vứt bỏ những thực phẩm bị hư hỏng từ lô hàng cuối cùng.
proper storage can prevent spoilages in fresh produce.
Lưu trữ đúng cách có thể ngăn ngừa tình trạng hư hỏng ở rau quả tươi.
the restaurant faced financial losses due to spoilages.
Nhà hàng phải đối mặt với những thiệt hại về tài chính do tình trạng hư hỏng.
regular inventory checks help identify spoilages early.
Việc kiểm kê hàng tồn kho thường xuyên giúp xác định tình trạng hư hỏng sớm.
we implemented new procedures to reduce spoilages in our supply chain.
Chúng tôi đã triển khai các thủ tục mới để giảm thiểu tình trạng hư hỏng trong chuỗi cung ứng của chúng tôi.
high humidity levels can lead to increased spoilages.
Mức độ ẩm cao có thể dẫn đến tình trạng hư hỏng nhiều hơn.
the spoilages were primarily caused by improper handling.
Tình trạng hư hỏng chủ yếu là do cách xử lý không đúng cách.
understanding spoilages is crucial for food safety management.
Hiểu về tình trạng hư hỏng là rất quan trọng đối với quản lý an toàn thực phẩm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now