spokane

[Mỹ]/spəʊˈkeɪn/
[Anh]/spoʊˈkeɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở tiểu bang Washington, Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềuspokanes

Cụm từ & Cách kết hợp

spokane river

sông Spokane

spokane park

công viên Spokane

spokane valley

thung lũng Spokane

spokane falls

thác nước Spokane

spokane arts

nghệ thuật Spokane

spokane events

sự kiện Spokane

spokane county

hạt Spokane

spokane community

cộng đồng Spokane

spokane culture

văn hóa Spokane

spokane history

lịch sử Spokane

Câu ví dụ

spokane is known for its beautiful parks.

Spokane nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

many people visit spokane during the summer.

Nhiều người đến thăm Spokane vào mùa hè.

spokane has a vibrant arts scene.

Spokane có một nền nghệ thuật sôi động.

the spokane river runs through the city.

Sông Spokane chảy qua thành phố.

there are many outdoor activities in spokane.

Có rất nhiều hoạt động ngoài trời ở Spokane.

spokane hosts various annual festivals.

Spokane tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

she moved to spokane for a new job opportunity.

Cô ấy chuyển đến Spokane để có một cơ hội việc làm mới.

spokane's weather can be quite unpredictable.

Thời tiết ở Spokane có thể khá khó đoán.

there are several universities in spokane.

Có một số trường đại học ở Spokane.

spokane is a great place for families.

Spokane là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay