spoked

[Mỹ]/spəʊkt/
[Anh]/spoʊkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.past participle của speak; phù hợp với spokes
n.spoke

Cụm từ & Cách kết hợp

spoked wheel

bánh xe nan hoa

spoked bike

xe đạp nan hoa

spoked design

thiết kế nan hoa

spoked rim

vani nan hoa

spoked hub

trục nan hoa

spoked frame

khung nan hoa

spoked handle

tay cầm nan hoa

spoked structure

cấu trúc nan hoa

spoked pattern

mẫu nan hoa

spoked assembly

cụm nan hoa

Câu ví dụ

he spoked about his recent travels.

anh ấy đã nói về những chuyến đi gần đây của mình.

she spoked highly of her team's performance.

cô ấy đã khen ngợi về màn trình diễn của đội của cô.

the manager spoked to the employees about the new policy.

người quản lý đã nói chuyện với nhân viên về chính sách mới.

during the meeting, he spoked about the project's progress.

trong cuộc họp, anh ấy đã nói về tiến độ của dự án.

they spoked at length about their plans for the future.

họ đã nói rất nhiều về kế hoạch tương lai của họ.

she spoked with enthusiasm about her new job.

cô ấy đã nói với sự nhiệt tình về công việc mới của cô.

he spoked softly, trying not to disturb others.

anh ấy đã nói nhỏ, cố gắng không làm phiền người khác.

the teacher spoked clearly to ensure everyone understood.

giáo viên đã nói rõ ràng để đảm bảo mọi người đều hiểu.

during the interview, she spoked about her qualifications.

trong cuộc phỏng vấn, cô ấy đã nói về trình độ của mình.

he spoked out against the unfair treatment of workers.

anh ấy đã lên tiếng phản đối sự đối xử bất công với người lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay