lazy spongers
những kẻ lười biếng
government spongers
những kẻ lợi dụng chính phủ
spongers unite
những kẻ hút máu hãy đoàn kết
spongers beware
những kẻ hút máu hãy cẩn thận
spongers are everywhere
những kẻ hút máu ở khắp mọi nơi
spongers in society
những kẻ hút máu trong xã hội
spongers and leeches
những kẻ hút máu và ký sinh trùng
spongers take advantage
những kẻ hút máu lợi dụng
spongers need help
những kẻ hút máu cần giúp đỡ
spongers in disguise
những kẻ hút máu cải trang
some people are just spongers who rely on others for support.
Một số người chỉ là những kẻ lười biếng dựa vào người khác để được hỗ trợ.
spongers often take advantage of generous friends.
Những kẻ lười biếng thường lợi dụng bạn bè hào phóng.
it's frustrating to deal with spongers in a group project.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ lười biếng trong một dự án nhóm.
we need to address the issue of spongers in our community.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng trong cộng đồng của chúng ta.
spongers can drain the resources of hardworking individuals.
Những kẻ lười biếng có thể làm cạn kiệt nguồn lực của những người làm việc chăm chỉ.
many people dislike spongers who never contribute.
Nhiều người không thích những kẻ lười biếng không bao giờ đóng góp.
being labeled a sponger can be damaging to one's reputation.
Bị gắn mác là kẻ lười biếng có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một người.
spongers often find it difficult to maintain friendships.
Những kẻ lười biếng thường thấy khó khăn trong việc duy trì tình bạn.
some spongers may not even realize they're being a burden.
Một số kẻ lười biếng có thể thậm chí không nhận ra rằng họ đang trở thành gánh nặng.
it's important to set boundaries with spongers in your life.
Điều quan trọng là phải đặt ra ranh giới với những kẻ lười biếng trong cuộc sống của bạn.
lazy spongers
những kẻ lười biếng
government spongers
những kẻ lợi dụng chính phủ
spongers unite
những kẻ hút máu hãy đoàn kết
spongers beware
những kẻ hút máu hãy cẩn thận
spongers are everywhere
những kẻ hút máu ở khắp mọi nơi
spongers in society
những kẻ hút máu trong xã hội
spongers and leeches
những kẻ hút máu và ký sinh trùng
spongers take advantage
những kẻ hút máu lợi dụng
spongers need help
những kẻ hút máu cần giúp đỡ
spongers in disguise
những kẻ hút máu cải trang
some people are just spongers who rely on others for support.
Một số người chỉ là những kẻ lười biếng dựa vào người khác để được hỗ trợ.
spongers often take advantage of generous friends.
Những kẻ lười biếng thường lợi dụng bạn bè hào phóng.
it's frustrating to deal with spongers in a group project.
Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ lười biếng trong một dự án nhóm.
we need to address the issue of spongers in our community.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng trong cộng đồng của chúng ta.
spongers can drain the resources of hardworking individuals.
Những kẻ lười biếng có thể làm cạn kiệt nguồn lực của những người làm việc chăm chỉ.
many people dislike spongers who never contribute.
Nhiều người không thích những kẻ lười biếng không bao giờ đóng góp.
being labeled a sponger can be damaging to one's reputation.
Bị gắn mác là kẻ lười biếng có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một người.
spongers often find it difficult to maintain friendships.
Những kẻ lười biếng thường thấy khó khăn trong việc duy trì tình bạn.
some spongers may not even realize they're being a burden.
Một số kẻ lười biếng có thể thậm chí không nhận ra rằng họ đang trở thành gánh nặng.
it's important to set boundaries with spongers in your life.
Điều quan trọng là phải đặt ra ranh giới với những kẻ lười biếng trong cuộc sống của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay