spongin fibers
sợi spongin
spongin structure
cấu trúc spongin
spongin protein
protein spongin
spongin matrix
ma trận spongin
spongin composition
thành phần spongin
spongin network
mạng lưới spongin
spongin skeleton
khung xương spongin
spongin extraction
chiết xuất spongin
spongin analysis
phân tích spongin
spongin function
chức năng spongin
spongin is a key structural protein in sponges.
spongin là một protein cấu trúc quan trọng ở các loài bọt biển.
scientists study spongin to understand sponge biology.
các nhà khoa học nghiên cứu spongin để hiểu về sinh học của bọt biển.
spongin provides flexibility and support to sponges.
spongin mang lại sự linh hoạt và hỗ trợ cho các loài bọt biển.
researchers are exploring the potential uses of spongin.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của spongin.
spongin can be found in various marine environments.
spongin có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường biển khác nhau.
the structure of spongin varies among different sponge species.
cấu trúc của spongin khác nhau giữa các loài bọt biển khác nhau.
understanding spongin helps in the study of evolutionary biology.
hiểu về spongin giúp trong việc nghiên cứu về sinh học tiến hóa.
spongin has potential applications in biomedical fields.
spongin có các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y sinh.
some sponges use spongin to create a rigid framework.
một số loài bọt biển sử dụng spongin để tạo ra một khung cứng.
spongin fibers can be harvested for various products.
sợi spongin có thể được thu hoạch để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.
spongin fibers
sợi spongin
spongin structure
cấu trúc spongin
spongin protein
protein spongin
spongin matrix
ma trận spongin
spongin composition
thành phần spongin
spongin network
mạng lưới spongin
spongin skeleton
khung xương spongin
spongin extraction
chiết xuất spongin
spongin analysis
phân tích spongin
spongin function
chức năng spongin
spongin is a key structural protein in sponges.
spongin là một protein cấu trúc quan trọng ở các loài bọt biển.
scientists study spongin to understand sponge biology.
các nhà khoa học nghiên cứu spongin để hiểu về sinh học của bọt biển.
spongin provides flexibility and support to sponges.
spongin mang lại sự linh hoạt và hỗ trợ cho các loài bọt biển.
researchers are exploring the potential uses of spongin.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của spongin.
spongin can be found in various marine environments.
spongin có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường biển khác nhau.
the structure of spongin varies among different sponge species.
cấu trúc của spongin khác nhau giữa các loài bọt biển khác nhau.
understanding spongin helps in the study of evolutionary biology.
hiểu về spongin giúp trong việc nghiên cứu về sinh học tiến hóa.
spongin has potential applications in biomedical fields.
spongin có các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y sinh.
some sponges use spongin to create a rigid framework.
một số loài bọt biển sử dụng spongin để tạo ra một khung cứng.
spongin fibers can be harvested for various products.
sợi spongin có thể được thu hoạch để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay