spongin

[Mỹ]/ˈspɒn.dʒɪn/
[Anh]/ˈspɑn.dʒɪn/

Dịch

n. một loại protein sợi được tìm thấy trong bộ xương của bọt biển

Cụm từ & Cách kết hợp

spongin fibers

sợi spongin

spongin structure

cấu trúc spongin

spongin protein

protein spongin

spongin matrix

ma trận spongin

spongin composition

thành phần spongin

spongin network

mạng lưới spongin

spongin skeleton

khung xương spongin

spongin extraction

chiết xuất spongin

spongin analysis

phân tích spongin

spongin function

chức năng spongin

Câu ví dụ

spongin is a key structural protein in sponges.

spongin là một protein cấu trúc quan trọng ở các loài bọt biển.

scientists study spongin to understand sponge biology.

các nhà khoa học nghiên cứu spongin để hiểu về sinh học của bọt biển.

spongin provides flexibility and support to sponges.

spongin mang lại sự linh hoạt và hỗ trợ cho các loài bọt biển.

researchers are exploring the potential uses of spongin.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của spongin.

spongin can be found in various marine environments.

spongin có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường biển khác nhau.

the structure of spongin varies among different sponge species.

cấu trúc của spongin khác nhau giữa các loài bọt biển khác nhau.

understanding spongin helps in the study of evolutionary biology.

hiểu về spongin giúp trong việc nghiên cứu về sinh học tiến hóa.

spongin has potential applications in biomedical fields.

spongin có các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y sinh.

some sponges use spongin to create a rigid framework.

một số loài bọt biển sử dụng spongin để tạo ra một khung cứng.

spongin fibers can be harvested for various products.

sợi spongin có thể được thu hoạch để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay