spontaneousnesses of life
những sự tự phát của cuộc sống
spontaneousnesses in nature
những sự tự phát trong tự nhiên
spontaneousnesses of thought
những sự tự phát của suy nghĩ
spontaneousnesses in art
những sự tự phát trong nghệ thuật
spontaneousnesses of emotion
những sự tự phát của cảm xúc
spontaneousnesses in conversation
những sự tự phát trong cuộc trò chuyện
spontaneousnesses of behavior
những sự tự phát của hành vi
spontaneousnesses of creativity
những sự tự phát của sự sáng tạo
spontaneousnesses in learning
những sự tự phát trong học tập
spontaneousnesses of play
những sự tự phát trong trò chơi
her spontaneousnesses often lead to exciting adventures.
Những sự tự phát của cô ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị.
spontaneousnesses in creativity can result in unique art.
Sự tự phát trong sáng tạo có thể dẫn đến những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
his spontaneousnesses make him a fun person to be around.
Những sự tự phát của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người thú vị để ở bên.
they appreciated the spontaneousnesses of their friendship.
Họ đánh giá cao sự tự phát trong tình bạn của họ.
spontaneousnesses can sometimes lead to unexpected outcomes.
Những sự tự phát đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
her spontaneousnesses in conversation kept everyone engaged.
Những sự tự phát của cô ấy trong cuộc trò chuyện khiến mọi người luôn tham gia.
spontaneousnesses in nature often create beautiful landscapes.
Những sự tự phát trong thiên nhiên thường tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
he admired her spontaneousnesses during their travels.
Anh ấy ngưỡng mộ sự tự phát của cô ấy trong suốt chuyến đi của họ.
spontaneousnesses can enhance team dynamics in the workplace.
Những sự tự phát có thể nâng cao tinh thần đồng đội tại nơi làm việc.
her spontaneousnesses often surprise her friends.
Những sự tự phát của cô ấy thường khiến bạn bè cô ấy bất ngờ.
spontaneousnesses of life
những sự tự phát của cuộc sống
spontaneousnesses in nature
những sự tự phát trong tự nhiên
spontaneousnesses of thought
những sự tự phát của suy nghĩ
spontaneousnesses in art
những sự tự phát trong nghệ thuật
spontaneousnesses of emotion
những sự tự phát của cảm xúc
spontaneousnesses in conversation
những sự tự phát trong cuộc trò chuyện
spontaneousnesses of behavior
những sự tự phát của hành vi
spontaneousnesses of creativity
những sự tự phát của sự sáng tạo
spontaneousnesses in learning
những sự tự phát trong học tập
spontaneousnesses of play
những sự tự phát trong trò chơi
her spontaneousnesses often lead to exciting adventures.
Những sự tự phát của cô ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu thú vị.
spontaneousnesses in creativity can result in unique art.
Sự tự phát trong sáng tạo có thể dẫn đến những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
his spontaneousnesses make him a fun person to be around.
Những sự tự phát của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người thú vị để ở bên.
they appreciated the spontaneousnesses of their friendship.
Họ đánh giá cao sự tự phát trong tình bạn của họ.
spontaneousnesses can sometimes lead to unexpected outcomes.
Những sự tự phát đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
her spontaneousnesses in conversation kept everyone engaged.
Những sự tự phát của cô ấy trong cuộc trò chuyện khiến mọi người luôn tham gia.
spontaneousnesses in nature often create beautiful landscapes.
Những sự tự phát trong thiên nhiên thường tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
he admired her spontaneousnesses during their travels.
Anh ấy ngưỡng mộ sự tự phát của cô ấy trong suốt chuyến đi của họ.
spontaneousnesses can enhance team dynamics in the workplace.
Những sự tự phát có thể nâng cao tinh thần đồng đội tại nơi làm việc.
her spontaneousnesses often surprise her friends.
Những sự tự phát của cô ấy thường khiến bạn bè cô ấy bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay