spoonfeeding

[Mỹ]/spuːnˈfiːdɪŋ/
[Anh]/spuːnˈfidɪŋ/

Dịch

v. cho ăn bằng thìa; dạy theo cách cung cấp sẵn câu trả lời
n. hành động hoặc thói quen cho ăn bằng thìa; phương pháp dạy học cung cấp quá nhiều hướng dẫn
adj. mô tả phương pháp cung cấp quá nhiều hướng dẫn hoặc câu trả lời sẵn có
Các dạng của từ
số nhiềuspoonfeedings

Cụm từ & Cách kết hợp

spoonfeeding students

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding children

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding approach

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding method

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding culture

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding babies

Việt Nam dịch thuật

stop spoonfeeding

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding learners

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding generation

Việt Nam dịch thuật

spoonfeeding mentality

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay