spork

[Mỹ]/spɔːk/
[Anh]/spɔrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dụng cụ kết hợp giữa thìa và nĩa.
Word Forms
số nhiềusporks

Cụm từ & Cách kết hợp

spork design

thiết kế nĩa muỗng

spork usage

cách sử dụng nĩa muỗng

spork benefits

lợi ích của nĩa muỗng

spork holder

đế giữ nĩa muỗng

spork collection

bộ sưu tập nĩa muỗng

spork lovers

những người yêu thích nĩa muỗng

spork meal

bữa ăn với nĩa muỗng

spork party

tiệc nĩa muỗng

spork adventure

cuộc phiêu lưu với nĩa muỗng

spork challenge

thử thách nĩa muỗng

Câu ví dụ

i always carry a spork when i go camping.

Tôi luôn mang theo một nĩa đa năng khi đi cắm trại.

the spork is the perfect utensil for picnics.

Nĩa đa năng là dụng cụ hoàn hảo cho những buổi dã ngoại.

she used a spork to eat her lunch.

Cô ấy dùng nĩa đa năng để ăn trưa.

sporks are great for saving space in your backpack.

Nĩa đa năng rất tuyệt vời để tiết kiệm không gian trong ba lô của bạn.

many fast food places offer sporks with their meals.

Nhiều nơi bán đồ ăn nhanh cung cấp nĩa đa năng kèm theo bữa ăn.

he prefers a spork over a regular fork and spoon.

Anh ấy thích nĩa đa năng hơn là dùng cả nĩa và thìa thông thường.

using a spork can make eating more convenient.

Sử dụng nĩa đa năng có thể giúp việc ăn uống trở nên thuận tiện hơn.

the spork is a popular choice for school lunches.

Nĩa đa năng là lựa chọn phổ biến cho bữa trưa ở trường.

he bought a colorful spork for his picnic.

Anh ấy đã mua một chiếc nĩa đa năng nhiều màu cho buổi dã ngoại của mình.

sporks are often made from plastic or stainless steel.

Nĩa đa năng thường được làm từ nhựa hoặc thép không gỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay