sporogenesis

[Mỹ]/ˌspɔːrəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌspɔːrəˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n.quá trình hình thành bào tử; sự phát triển của bào tử

Cụm từ & Cách kết hợp

asexual sporogenesis

nguyên bào tử sinh vô tính

sexual sporogenesis

nguyên bào tử sinh hữu tính

sporogenesis process

quá trình nguyên bào tử sinh

fungal sporogenesis

nguyên bào tử sinh ở nấm

plant sporogenesis

nguyên bào tử sinh ở thực vật

meiosis in sporogenesis

giảm phân trong nguyên bào tử sinh

sporogenesis stages

giai đoạn nguyên bào tử sinh

sporogenesis cycle

chu kỳ nguyên bào tử sinh

cellular sporogenesis

nguyên bào tử sinh tế bào

sporogenesis mechanisms

cơ chế nguyên bào tử sinh

Câu ví dụ

sporogenesis is crucial for the life cycle of many fungi.

quá trình sinh sản bằng bào tử rất quan trọng cho vòng đời của nhiều loài nấm.

the study of sporogenesis helps us understand plant reproduction.

nghiên cứu về quá trình sinh sản bằng bào tử giúp chúng ta hiểu về sự sinh sản của thực vật.

sporogenesis occurs in various environmental conditions.

quá trình sinh sản bằng bào tử xảy ra trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

researchers are exploring the mechanisms of sporogenesis.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế của quá trình sinh sản bằng bào tử.

understanding sporogenesis can improve agricultural practices.

hiểu về quá trình sinh sản bằng bào tử có thể cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

sporogenesis is a key factor in the survival of certain species.

quá trình sinh sản bằng bào tử là một yếu tố quan trọng để tồn tại của một số loài nhất định.

different organisms exhibit unique patterns of sporogenesis.

các loài khác nhau thể hiện các kiểu hình sinh sản bằng bào tử độc đáo.

in some plants, sporogenesis is triggered by seasonal changes.

ở một số loài thực vật, quá trình sinh sản bằng bào tử được kích hoạt bởi sự thay đổi theo mùa.

sporogenesis can be influenced by genetic factors.

quá trình sinh sản bằng bào tử có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố di truyền.

the research on sporogenesis has significant ecological implications.

nghiên cứu về quá trình sinh sản bằng bào tử có những tác động sinh thái đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay