gametogenesis

[Mỹ]/ˌɡæmɪtəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌɡæməˈtoʊdʒənɪsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình hình thành giao tử
Các dạng của từ
số nhiềugametogeneses

Cụm từ & Cách kết hợp

gametogenesis process

quá trình tạo giao tử

gametogenesis stages

giai đoạn tạo giao tử

gametogenesis regulation

điều hòa quá trình tạo giao tử

gametogenesis mechanisms

cơ chế tạo giao tử

gametogenesis timing

thời điểm tạo giao tử

gametogenesis factors

yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo giao tử

gametogenesis research

nghiên cứu về quá trình tạo giao tử

gametogenesis genes

gen liên quan đến quá trình tạo giao tử

gametogenesis abnormalities

dị thường trong quá trình tạo giao tử

gametogenesis evolution

sự tiến hóa của quá trình tạo giao tử

Câu ví dụ

gametogenesis is essential for sexual reproduction.

nguyên tạo giao tử là điều cần thiết cho sự sinh sản tình dục.

in humans, gametogenesis occurs in the ovaries and testes.

ở người, nguyên tạo giao tử xảy ra ở buồng trứng và tinh hoàn.

disruptions in gametogenesis can lead to infertility.

sự gián đoạn trong nguyên tạo giao tử có thể dẫn đến vô sinh.

understanding gametogenesis can help improve reproductive health.

hiểu biết về nguyên tạo giao tử có thể giúp cải thiện sức khỏe sinh sản.

gametogenesis involves meiosis and differentiation of germ cells.

nguyên tạo giao tử liên quan đến giảm phân và biệt hóa các tế bào sinh dục.

research on gametogenesis is crucial for advancing fertility treatments.

nghiên cứu về nguyên tạo giao tử rất quan trọng để thúc đẩy các phương pháp điều trị vô sinh.

gametogenesis is a complex biological process.

nguyên tạo giao tử là một quá trình sinh học phức tạp.

environmental factors can influence gametogenesis.

các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến nguyên tạo giao tử.

gametogenesis plays a key role in genetic diversity.

nguyên tạo giao tử đóng vai trò quan trọng trong sự đa dạng di truyền.

studying gametogenesis helps us understand developmental biology.

nghiên cứu về nguyên tạo giao tử giúp chúng ta hiểu về sinh học phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay