sportswork

[US]/spɔːtswɜːk/
[UK]/spɔrtswɜrk/

Translation

n. các tác phẩm hoặc sản phẩm liên quan đến thể thao, đặc biệt là các tác phẩm sáng tạo trong thể thao
Word Forms
số nhiềusportsworks

Example Sentences

effective sportswork is essential for winning the championship game.

Việc tập luyện thể thao hiệu quả là điều cần thiết để giành chiến thắng trong trận chung kết.

the coach emphasized the value of sportswork during the halftime break.

Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện thể thao trong giờ nghỉ giữa hiệp.

building good sportswork takes time and consistent effort from all players.

Xây dựng một việc tập luyện thể thao tốt cần thời gian và nỗ lực nhất quán từ tất cả các cầu thủ.

without proper sportswork, even talented athletes struggle to succeed.

Không có việc tập luyện thể thao đúng cách, ngay cả những vận động viên tài năng cũng sẽ gặp khó khăn để thành công.

the new training drills are designed to improve our sportswork on the field.

Các bài tập huấn luyện mới được thiết kế để cải thiện việc tập luyện thể thao của chúng ta trên sân.

dedicated sportswork allowed the underdog team to surprise their rivals.

Việc tập luyện thể thao tận tụy đã cho phép đội bóng yếu bất ngờ đánh bại đối thủ.

his leadership style focuses heavily on fostering better sportswork among members.

Phong cách lãnh đạo của anh ấy tập trung nhiều vào việc thúc đẩy việc tập luyện thể thao tốt hơn giữa các thành viên.

we need to analyze our sportswork to identify where the breakdown occurred.

Chúng ta cần phân tích việc tập luyện thể thao của mình để xác định nơi nào đã xảy ra sự cố.

true sportswork means trusting your teammates to do their specific jobs.

Việc tập luyện thể thao đúng nghĩa có nghĩa là tin tưởng đồng đội của bạn để họ làm những công việc cụ thể của họ.

the manager rewarded the group for their exceptional sportswork this season.

Người quản lý đã khen thưởng nhóm vì việc tập luyện thể thao xuất sắc trong mùa giải này.

intense sportswork is required to execute this complex play correctly.

Việc tập luyện thể thao căng thẳng là cần thiết để thực hiện pha bóng phức tạp này một cách chính xác.

a lack of sportswork often leads to unnecessary defensive errors.

Sự thiếu hụt việc tập luyện thể thao thường dẫn đến những sai lầm phòng thủ không cần thiết.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now