spotlamp

[Mỹ]/ˈspɒtˌlæmp/
[Anh]/ˈspɑːtˌlæmp/

Dịch

n. ánh sáng tập trung; đèn pha; đèn chiếu sáng phía dưới; ánh sáng điểm
Các dạng của từ
số nhiềuspotlamps

Cụm từ & Cách kết hợp

spotlamp on

Đèn pha bật

spotlamp off

Đèn pha tắt

spotlamp beam

Tia đèn pha

spotlamp glare

Ánh sáng chói của đèn pha

stage spotlamp

Đèn pha sân khấu

spotlamp's light

Ánh sáng của đèn pha

spotlamp flickered

Đèn pha chớp

spotlamp shining

Đèn pha phát sáng

spotlamp illuminate

Đèn pha chiếu sáng

spotlamp glow

Lấp lánh của đèn pha

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay