| số nhiều | spotlamps |
spotlamp on
Đèn pha bật
spotlamp off
Đèn pha tắt
spotlamp beam
Tia đèn pha
spotlamp glare
Ánh sáng chói của đèn pha
stage spotlamp
Đèn pha sân khấu
spotlamp's light
Ánh sáng của đèn pha
spotlamp flickered
Đèn pha chớp
spotlamp shining
Đèn pha phát sáng
spotlamp illuminate
Đèn pha chiếu sáng
spotlamp glow
Lấp lánh của đèn pha
spotlamp on
Đèn pha bật
spotlamp off
Đèn pha tắt
spotlamp beam
Tia đèn pha
spotlamp glare
Ánh sáng chói của đèn pha
stage spotlamp
Đèn pha sân khấu
spotlamp's light
Ánh sáng của đèn pha
spotlamp flickered
Đèn pha chớp
spotlamp shining
Đèn pha phát sáng
spotlamp illuminate
Đèn pha chiếu sáng
spotlamp glow
Lấp lánh của đèn pha
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay