the stage was illuminated by bright spotlamps during the concert.
Đèn pha sáng đã chiếu sáng sân khấu trong buổi hòa nhạc.
photographers use powerful spotlamps for portrait sessions.
Nhà chụp ảnh sử dụng đèn pha mạnh cho các buổi chụp chân dung.
the museum installed spotlamps to highlight the ancient artifacts.
Bảo tàng đã lắp đặt đèn pha để làm nổi bật các hiện vật cổ.
she adjusted the spotlamps to create dramatic shadows.
Cô ấy điều chỉnh đèn pha để tạo ra những bóng đổ kịch tính.
the theater spotlamps focused on the lead actor.
Đèn pha của nhà hát tập trung vào diễn viên chính.
construction workers use portable spotlamps at night.
Công nhân xây dựng sử dụng đèn pha di động vào ban đêm.
the photographer's studio has several professional spotlamps.
Phòng chụp ảnh của nhiếp ảnh gia có nhiều đèn pha chuyên nghiệp.
spotlamps can be energy-efficient when using led bulbs.
Đèn pha có thể tiết kiệm năng lượng khi sử dụng bóng đèn LED.
the film crew set up multiple spotlamps for the night scene.
Đội ngũ quay phim đã thiết lập nhiều đèn pha cho cảnh đêm.
artists use spotlamps to illuminate their canvases in galleries.
Những nghệ sĩ sử dụng đèn pha để chiếu sáng các bức tranh của họ trong triển lãm.
the detective examined the crime scene with a powerful spotlamps.
Thám tử kiểm tra hiện trường vụ án với một chiếc đèn pha mạnh.
the stage was illuminated by bright spotlamps during the concert.
Đèn pha sáng đã chiếu sáng sân khấu trong buổi hòa nhạc.
photographers use powerful spotlamps for portrait sessions.
Nhà chụp ảnh sử dụng đèn pha mạnh cho các buổi chụp chân dung.
the museum installed spotlamps to highlight the ancient artifacts.
Bảo tàng đã lắp đặt đèn pha để làm nổi bật các hiện vật cổ.
she adjusted the spotlamps to create dramatic shadows.
Cô ấy điều chỉnh đèn pha để tạo ra những bóng đổ kịch tính.
the theater spotlamps focused on the lead actor.
Đèn pha của nhà hát tập trung vào diễn viên chính.
construction workers use portable spotlamps at night.
Công nhân xây dựng sử dụng đèn pha di động vào ban đêm.
the photographer's studio has several professional spotlamps.
Phòng chụp ảnh của nhiếp ảnh gia có nhiều đèn pha chuyên nghiệp.
spotlamps can be energy-efficient when using led bulbs.
Đèn pha có thể tiết kiệm năng lượng khi sử dụng bóng đèn LED.
the film crew set up multiple spotlamps for the night scene.
Đội ngũ quay phim đã thiết lập nhiều đèn pha cho cảnh đêm.
artists use spotlamps to illuminate their canvases in galleries.
Những nghệ sĩ sử dụng đèn pha để chiếu sáng các bức tranh của họ trong triển lãm.
the detective examined the crime scene with a powerful spotlamps.
Thám tử kiểm tra hiện trường vụ án với một chiếc đèn pha mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay