spraybars

[Mỹ]/ˈspreɪbɑː/
[Anh]/ˈspreɪbɑr/

Dịch

n. thiết bị phun chất lỏng, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc ứng dụng công nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

spraybar system

hệ thống phun

spraybar design

thiết kế phun

spraybar installation

lắp đặt phun

spraybar maintenance

bảo trì phun

spraybar adjustment

điều chỉnh phun

spraybar cleaning

vệ sinh phun

spraybar efficiency

hiệu quả phun

spraybar pressure

áp suất phun

spraybar nozzle

vòi phun

spraybar output

đầu ra phun

Câu ví dụ

the spraybar distributes water evenly across the tank.

thanh phun nước phân phối nước đều khắp bể.

make sure the spraybar is clean for optimal performance.

đảm bảo thanh phun nước sạch sẽ để đạt hiệu suất tối ưu.

adjust the angle of the spraybar to reach all areas.

điều chỉnh góc của thanh phun nước để tiếp cận tất cả các khu vực.

the aquarium's spraybar helps maintain water circulation.

thanh phun nước của bể cá giúp duy trì lưu thông nước.

installing a spraybar can improve filtration efficiency.

việc lắp đặt thanh phun nước có thể cải thiện hiệu quả lọc.

he replaced the old spraybar with a new one.

anh ấy đã thay thế thanh phun nước cũ bằng một cái mới.

the spraybar is essential for keeping the fish healthy.

thanh phun nước rất quan trọng để giữ cho cá khỏe mạnh.

after cleaning, the spraybar worked like new.

sau khi làm sạch, thanh phun nước hoạt động như mới.

check the spraybar regularly to prevent clogs.

kiểm tra thanh phun nước thường xuyên để ngăn ngừa tắc nghẽn.

adjusting the flow rate of the spraybar can enhance water quality.

điều chỉnh tốc độ dòng chảy của thanh phun nước có thể cải thiện chất lượng nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay