spreadeagled

[Mỹ]/ˈsprɛədˌiːɡəld/
[Anh]/ˈsprɛdˌiɡəld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nằm với tay và chân dang ra

Cụm từ & Cách kết hợp

spreadeagled position

tư thế nằm ngửa

spreadeagled body

cơ thể nằm ngửa

spreadeagled on ground

nằm ngửa trên mặt đất

spreadeagled arms

tay chải ra

spreadeagled across floor

nằm ngửa trên sàn

spreadeagled figure

hình dáng nằm ngửa

spreadeagled in air

nằm ngửa trên không

spreadeagled on bed

nằm ngửa trên giường

spreadeagled style

phong cách nằm ngửa

spreadeagled like eagle

nằm ngửa như đại bàng

Câu ví dụ

he was spreadeagled on the ground after the fall.

anh ta nằm trải người ra trên mặt đất sau cú ngã.

the suspect was found spreadeagled in the alley.

kẻ tình nghi bị phát hiện nằm trải người ra trong ngõ.

she felt vulnerable when she was spreadeagled on the examination table.

cô cảm thấy dễ bị tổn thương khi nằm trải người ra trên bàn khám bệnh.

the eagle was captured in a spreadeagled position.

con đại bàng bị bắt được trong tư thế trải người ra.

he lay spreadeagled on the beach, soaking up the sun.

anh ta nằm trải người ra trên bãi biển, tắm nắng.

the gymnast performed a perfect spreadeagled jump.

nữ vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú nhảy hoàn hảo ở tư thế trải người ra.

during the game, he was spreadeagled on the field after being tackled.

trong trận đấu, anh ta nằm trải người ra trên sân sau khi bị hạ gục.

the starfish was found spreadeagled on the rocky shore.

con sao biển được tìm thấy nằm trải người ra trên bờ đá.

she felt exposed and vulnerable while spreadeagled on the bed.

cô cảm thấy bị phơi bày và dễ bị tổn thương khi nằm trải người ra trên giường.

the artist painted a surreal scene with a spreadeagled figure.

nghệ sĩ đã vẽ một cảnh siêu thực với một hình ảnh trải người ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay