sprigtail

[Mỹ]/ˈsprɪɡteɪl/
[Anh]/ˈsprɪɡteɪl/

Dịch

n. một loại vịt có lông đuôi nhọn
Word Forms
số nhiềusprigtails

Cụm từ & Cách kết hợp

sprigtail dance

nhảy múa đuôi chim

sprigtail song

bài hát đuôi chim

sprigtail jump

nhảy đuôi chim

sprigtail flight

chuyến bay của đuôi chim

sprigtail color

màu sắc của đuôi chim

sprigtail pattern

mẫu của đuôi chim

sprigtail style

phong cách đuôi chim

sprigtail feature

đặc điểm của đuôi chim

sprigtail movement

sự chuyển động của đuôi chim

sprigtail design

thiết kế đuôi chim

Câu ví dụ

the sprigtail bird is known for its vibrant colors.

chim sprigtail nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy watching the sprigtail in the wild.

nhiều người thích xem chim sprigtail trong tự nhiên.

sprigtail feathers are often used in traditional crafts.

lông chim sprigtail thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

the sprigtail's song can be heard during the spring.

tiếng hót của chim sprigtail có thể được nghe thấy vào mùa xuân.

conservation efforts are important for sprigtail populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể chim sprigtail.

photographers love to capture images of the sprigtail.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim sprigtail.

sprigtail habitats are often threatened by urban development.

môi trường sống của chim sprigtail thường bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.

learning about the sprigtail can enhance your birdwatching skills.

tìm hiểu về chim sprigtail có thể nâng cao kỹ năng quan sát chim của bạn.

children enjoy stories about the adventures of the sprigtail.

trẻ em thích những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của chim sprigtail.

sprigtail nests are usually built in tall grasses.

tổ chim sprigtail thường được xây dựng trong những đám cỏ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay