| số nhiều | springtides |
springtide effect
hiện tượng thủy triều xuân
springtide phenomenon
hiện tượng thủy triều lớn
springtide surge
lũ quét thủy triều xuân
springtide season
mùa thủy triều xuân
springtide flows
dòng chảy thủy triều xuân
springtide waters
nước thủy triều xuân
springtide rise
sự dâng của thủy triều xuân
springtide levels
mức thủy triều xuân
springtide tides
thủy triều xuân
springtide currents
dòng chảy thủy triều xuân
the springtide brought higher water levels to the shore.
thủy triều xuân đã mang đến mực nước cao hơn cho bờ biển.
during springtide, the fishermen catch more fish.
trong thủy triều xuân, ngư dân bắt được nhiều cá hơn.
springtide can cause flooding in low-lying areas.
thủy triều xuân có thể gây ra ngập lụt ở các vùng trũng.
the beauty of the springtide is breathtaking.
vẻ đẹp của thủy triều xuân thật tuyệt vời.
many birds migrate during the springtide season.
nhiều loài chim di cư trong mùa thủy triều xuân.
springtide is a time for renewal and growth.
thủy triều xuân là thời điểm tái sinh và phát triển.
with the springtide, the beach becomes a lively place.
với thủy triều xuân, bãi biển trở thành một nơi sôi động.
springtide affects the behavior of many marine animals.
thủy triều xuân ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loài động vật biển.
people gather to celebrate the arrival of springtide.
mọi người tụ tập để ăn mừng sự xuất hiện của thủy triều xuân.
springtide marks the beginning of the fishing season.
thủy triều xuân đánh dấu sự khởi đầu của mùa đánh bắt cá.
springtide effect
hiện tượng thủy triều xuân
springtide phenomenon
hiện tượng thủy triều lớn
springtide surge
lũ quét thủy triều xuân
springtide season
mùa thủy triều xuân
springtide flows
dòng chảy thủy triều xuân
springtide waters
nước thủy triều xuân
springtide rise
sự dâng của thủy triều xuân
springtide levels
mức thủy triều xuân
springtide tides
thủy triều xuân
springtide currents
dòng chảy thủy triều xuân
the springtide brought higher water levels to the shore.
thủy triều xuân đã mang đến mực nước cao hơn cho bờ biển.
during springtide, the fishermen catch more fish.
trong thủy triều xuân, ngư dân bắt được nhiều cá hơn.
springtide can cause flooding in low-lying areas.
thủy triều xuân có thể gây ra ngập lụt ở các vùng trũng.
the beauty of the springtide is breathtaking.
vẻ đẹp của thủy triều xuân thật tuyệt vời.
many birds migrate during the springtide season.
nhiều loài chim di cư trong mùa thủy triều xuân.
springtide is a time for renewal and growth.
thủy triều xuân là thời điểm tái sinh và phát triển.
with the springtide, the beach becomes a lively place.
với thủy triều xuân, bãi biển trở thành một nơi sôi động.
springtide affects the behavior of many marine animals.
thủy triều xuân ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loài động vật biển.
people gather to celebrate the arrival of springtide.
mọi người tụ tập để ăn mừng sự xuất hiện của thủy triều xuân.
springtide marks the beginning of the fishing season.
thủy triều xuân đánh dấu sự khởi đầu của mùa đánh bắt cá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay