sprinkless

[Mỹ]/ˈsprɪŋkəlz/
[Anh]/ˈsprɪŋkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một số lượng nhỏ hoặc một số thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

chocolate sprinkles

phấn chocolate

sprinkles on top

phấn trên cùng

rainbow sprinkles

phấn cầu vồng

sprinkles of joy

phấn của niềm vui

sprinkles everywhere

phấn ở khắp nơi

sugar sprinkles

phấn đường

sprinkles of color

phấn màu

funfetti sprinkles

phấn funfetti

sprinkles for cupcakes

phấn cho bánh cupcake

sprinkles and frosting

phấn và kem phủ

Câu ví dụ

she loves to add sprinkles on her ice cream.

Cô ấy thích thêm chút đường rắc lên kem của mình.

the cake was decorated with colorful sprinkles.

Chiếc bánh được trang trí bằng những hạt đường màu.

he sprinkled some herbs on the pasta.

Anh ấy rắc một ít rau thơm lên mì ống.

they used sprinkles to make the cookies more festive.

Họ sử dụng đường rắc để làm cho bánh quy thêm phần vui tươi.

the children enjoyed the cupcakes with rainbow sprinkles.

Những đứa trẻ thích những chiếc bánh cupcake với đường rắc cầu vồng.

after baking, she always sprinkles powdered sugar on top.

Sau khi nướng, cô ấy luôn rắc đường bột lên trên.

he likes to sprinkle cinnamon on his coffee.

Anh ấy thích rắc quế lên tách cà phê của mình.

she carefully sprinkles salt on the steak before grilling.

Cô ấy cẩn thận rắc muối lên miếng thịt bò trước khi nướng.

for extra flavor, you can sprinkle cheese on the salad.

Để có thêm hương vị, bạn có thể rắc phô mai lên món salad.

he sprinkles a little pepper on his eggs every morning.

Anh ấy rắc một chút tiêu lên trứng của mình mỗi buổi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay