sprog

[Mỹ]/sprɒg/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người mới, người mới vào nghề, người tập sự
Word Forms
số nhiềusprogs

Câu ví dụ

Jeg læser nogle bloger hver dag.En af dem er skrevet af en amerikansk kvinde.Hun er gift med en dansk mand.For at lære dansk, hun skriver hendes hvert blog på to sprog, både dansk og engelsk.

Tôi đọc một số blog mỗi ngày. Một trong số đó được viết bởi một phụ nữ người Mỹ. Cô ấy đã kết hôn với một người đàn ông người Đan Mạch. Để học tiếng Đan Mạch, cô ấy viết mỗi blog của mình bằng hai ngôn ngữ, cả tiếng Đan Mạch và tiếng Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay