spumed water
nước sủi bọt
spumed foam
bọt sủi
spumed milk
sữa sủi bọt
spumed liquid
chất lỏng sủi bọt
spumed cream
kem sủi bọt
spumed beer
bia sủi bọt
spumed drink
đồ uống sủi bọt
spumed sauce
nước sốt sủi bọt
spumed mixture
hỗn hợp sủi bọt
spumed oil
dầu sủi bọt
he spumed the idea of going out tonight.
anh ta khinh thường ý tưởng đi chơi tối nay.
she spumed any suggestions for improvement.
cô ta khinh thường bất kỳ đề xuất cải tiến nào.
the athlete spumed the chance to compete.
vận động viên đã khinh thường cơ hội thi đấu.
they spumed the proposal during the meeting.
họ đã khinh thường đề xuất trong cuộc họp.
he spumed her offer to help.
anh ta khinh thường lời đề nghị giúp đỡ của cô.
she spumed the invitation to the party.
cô ta khinh thường lời mời đến bữa tiệc.
the committee spumed the new policy changes.
ủy ban đã khinh thường những thay đổi chính sách mới.
after much consideration, he spumed the job offer.
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ta đã khinh thường lời đề nghị công việc.
they spumed the idea of a merger.
họ đã khinh thường ý tưởng sáp nhập.
she spumed the chance to travel abroad.
cô ta khinh thường cơ hội đi nước ngoài.
spumed water
nước sủi bọt
spumed foam
bọt sủi
spumed milk
sữa sủi bọt
spumed liquid
chất lỏng sủi bọt
spumed cream
kem sủi bọt
spumed beer
bia sủi bọt
spumed drink
đồ uống sủi bọt
spumed sauce
nước sốt sủi bọt
spumed mixture
hỗn hợp sủi bọt
spumed oil
dầu sủi bọt
he spumed the idea of going out tonight.
anh ta khinh thường ý tưởng đi chơi tối nay.
she spumed any suggestions for improvement.
cô ta khinh thường bất kỳ đề xuất cải tiến nào.
the athlete spumed the chance to compete.
vận động viên đã khinh thường cơ hội thi đấu.
they spumed the proposal during the meeting.
họ đã khinh thường đề xuất trong cuộc họp.
he spumed her offer to help.
anh ta khinh thường lời đề nghị giúp đỡ của cô.
she spumed the invitation to the party.
cô ta khinh thường lời mời đến bữa tiệc.
the committee spumed the new policy changes.
ủy ban đã khinh thường những thay đổi chính sách mới.
after much consideration, he spumed the job offer.
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ta đã khinh thường lời đề nghị công việc.
they spumed the idea of a merger.
họ đã khinh thường ý tưởng sáp nhập.
she spumed the chance to travel abroad.
cô ta khinh thường cơ hội đi nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay