spurring growth
thúc đẩy tăng trưởng
spurring innovation
thúc đẩy đổi mới
spurring change
thúc đẩy sự thay đổi
spurring action
thúc đẩy hành động
spurring development
thúc đẩy sự phát triển
spurring interest
thúc đẩy sự quan tâm
spurring competition
thúc đẩy sự cạnh tranh
spurring progress
thúc đẩy sự tiến bộ
spurring creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
spurring performance
thúc đẩy hiệu suất
spurring innovation is essential for economic growth.
Việc thúc đẩy đổi mới là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
the coach is spurring the team to perform better.
Huấn luyện viên đang thúc đẩy đội bóng thi đấu tốt hơn.
her speech was spurring the audience into action.
Bài phát biểu của cô ấy đã thúc đẩy khán giả hành động.
spurring creativity can lead to groundbreaking ideas.
Việc thúc đẩy sự sáng tạo có thể dẫn đến những ý tưởng đột phá.
they are spurring each other to achieve their goals.
Họ đang thúc đẩy lẫn nhau đạt được mục tiêu của mình.
the government is spurring investment in renewable energy.
Chính phủ đang thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo.
spurring competition can improve service quality.
Việc thúc đẩy cạnh tranh có thể cải thiện chất lượng dịch vụ.
he is spurring his colleagues to think outside the box.
Anh ấy đang thúc đẩy đồng nghiệp suy nghĩ khác biệt.
the new policy is spurring growth in the tech sector.
Chính sách mới đang thúc đẩy tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.
spurring teamwork is critical for project success.
Việc thúc đẩy tinh thần đồng đội là rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
spurring growth
thúc đẩy tăng trưởng
spurring innovation
thúc đẩy đổi mới
spurring change
thúc đẩy sự thay đổi
spurring action
thúc đẩy hành động
spurring development
thúc đẩy sự phát triển
spurring interest
thúc đẩy sự quan tâm
spurring competition
thúc đẩy sự cạnh tranh
spurring progress
thúc đẩy sự tiến bộ
spurring creativity
thúc đẩy sự sáng tạo
spurring performance
thúc đẩy hiệu suất
spurring innovation is essential for economic growth.
Việc thúc đẩy đổi mới là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
the coach is spurring the team to perform better.
Huấn luyện viên đang thúc đẩy đội bóng thi đấu tốt hơn.
her speech was spurring the audience into action.
Bài phát biểu của cô ấy đã thúc đẩy khán giả hành động.
spurring creativity can lead to groundbreaking ideas.
Việc thúc đẩy sự sáng tạo có thể dẫn đến những ý tưởng đột phá.
they are spurring each other to achieve their goals.
Họ đang thúc đẩy lẫn nhau đạt được mục tiêu của mình.
the government is spurring investment in renewable energy.
Chính phủ đang thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo.
spurring competition can improve service quality.
Việc thúc đẩy cạnh tranh có thể cải thiện chất lượng dịch vụ.
he is spurring his colleagues to think outside the box.
Anh ấy đang thúc đẩy đồng nghiệp suy nghĩ khác biệt.
the new policy is spurring growth in the tech sector.
Chính sách mới đang thúc đẩy tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.
spurring teamwork is critical for project success.
Việc thúc đẩy tinh thần đồng đội là rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay