| số nhiều | spycatchers |
spycatchers
Vietnamese_translation
the spycatcher
Vietnamese_translation
spycatcher affair
Vietnamese_translation
spycatcher case
Vietnamese_translation
spycatcher book
Vietnamese_translation
spycatcher scandal
Vietnamese_translation
the spycatcher novel became a bestseller overnight.
Truyện tiểu thuyết về người bắt gián điệp trở thành cuốn sách bán chạy ngay lập tức.
he worked as a professional spycatcher for the intelligence agency.
Ông làm việc như một chuyên gia bắt gián điệp cho cơ quan tình báo.
the spycatcher case shocked the entire nation.
Vụ việc liên quan đến người bắt gián điệp đã làm chấn động toàn quốc.
she wrote a compelling spycatcher story based on real events.
Cô đã viết một câu chuyện hấp dẫn về người bắt gián điệp dựa trên các sự kiện thực tế.
the spycatcher operation was kept strictly confidential.
Chiến dịch bắt gián điệp được giữ kín tuyệt đối.
many people are fascinated by spycatcher films.
Rất nhiều người bị thu hút bởi các bộ phim về người bắt gián điệp.
the famous spycatcher was invited to give a lecture.
Người bắt gián điệp nổi tiếng đã được mời来讲 một bài giảng.
the spycatcher investigation took several months to complete.
Điều tra của người bắt gián điệp đã mất vài tháng để hoàn tất.
he became a legendary spycatcher after catching many spies.
Ông trở thành một người bắt gián điệp huyền thoại sau khi bắt được nhiều gián điệp.
the spycatcher agency recruited new agents every year.
Cơ quan người bắt gián điệp tuyển dụng các đặc vụ mới mỗi năm.
the spycatcher mission required extreme caution and precision.
Mission của người bắt gián điệp đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác tuyệt đối.
in the spycatcher movie, the hero catches a double agent.
Trong bộ phim về người bắt gián điệp, nhân vật chính bắt được một đặc vụ hai mặt.
spycatchers
Vietnamese_translation
the spycatcher
Vietnamese_translation
spycatcher affair
Vietnamese_translation
spycatcher case
Vietnamese_translation
spycatcher book
Vietnamese_translation
spycatcher scandal
Vietnamese_translation
the spycatcher novel became a bestseller overnight.
Truyện tiểu thuyết về người bắt gián điệp trở thành cuốn sách bán chạy ngay lập tức.
he worked as a professional spycatcher for the intelligence agency.
Ông làm việc như một chuyên gia bắt gián điệp cho cơ quan tình báo.
the spycatcher case shocked the entire nation.
Vụ việc liên quan đến người bắt gián điệp đã làm chấn động toàn quốc.
she wrote a compelling spycatcher story based on real events.
Cô đã viết một câu chuyện hấp dẫn về người bắt gián điệp dựa trên các sự kiện thực tế.
the spycatcher operation was kept strictly confidential.
Chiến dịch bắt gián điệp được giữ kín tuyệt đối.
many people are fascinated by spycatcher films.
Rất nhiều người bị thu hút bởi các bộ phim về người bắt gián điệp.
the famous spycatcher was invited to give a lecture.
Người bắt gián điệp nổi tiếng đã được mời来讲 một bài giảng.
the spycatcher investigation took several months to complete.
Điều tra của người bắt gián điệp đã mất vài tháng để hoàn tất.
he became a legendary spycatcher after catching many spies.
Ông trở thành một người bắt gián điệp huyền thoại sau khi bắt được nhiều gián điệp.
the spycatcher agency recruited new agents every year.
Cơ quan người bắt gián điệp tuyển dụng các đặc vụ mới mỗi năm.
the spycatcher mission required extreme caution and precision.
Mission của người bắt gián điệp đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác tuyệt đối.
in the spycatcher movie, the hero catches a double agent.
Trong bộ phim về người bắt gián điệp, nhân vật chính bắt được một đặc vụ hai mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay