| số nhiều | spymasters |
spymaster role
vai trò spymaster
spymaster tactics
chiến thuật spymaster
spymaster skills
kỹ năng spymaster
spymaster network
mạng lưới spymaster
spymaster game
trò chơi spymaster
spymaster mission
nhiệm vụ spymaster
spymaster strategy
chiến lược spymaster
spymaster secrets
bí mật của spymaster
spymaster authority
quyền lực của spymaster
spymaster legacy
di sản của spymaster
the spymaster orchestrated a complex operation.
kẻ chỉ huy gián điệp đã dàn dựng một hoạt động phức tạp.
as a spymaster, he had to make tough decisions.
Với tư cách là một chỉ huy gián điệp, anh ta phải đưa ra những quyết định khó khăn.
the spymaster's network was extensive and well-organized.
Mạng lưới của kẻ chỉ huy gián điệp rộng lớn và được tổ chức tốt.
every spymaster needs reliable informants.
Mỗi kẻ chỉ huy gián điệp đều cần những người cung cấp thông tin đáng tin cậy.
the spymaster trained agents in covert operations.
Kẻ chỉ huy gián điệp đã huấn luyện các đặc vụ trong các hoạt động bí mật.
trust is crucial for a spymaster's success.
Niềm tin là điều quan trọng đối với sự thành công của một kẻ chỉ huy gián điệp.
the spymaster devised a plan to outsmart the enemy.
Kẻ chỉ huy gián điệp đã nghĩ ra một kế hoạch để đánh lừa kẻ thù.
in the world of espionage, the spymaster is key.
Trong thế giới gián điệp, kẻ chỉ huy gián điệp đóng vai trò quan trọng.
the spymaster's identity remained a closely guarded secret.
Danh tính của kẻ chỉ huy gián điệp vẫn là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt.
being a spymaster requires strategic thinking.
Việc trở thành một kẻ chỉ huy gián điệp đòi hỏi tư duy chiến lược.
spymaster role
vai trò spymaster
spymaster tactics
chiến thuật spymaster
spymaster skills
kỹ năng spymaster
spymaster network
mạng lưới spymaster
spymaster game
trò chơi spymaster
spymaster mission
nhiệm vụ spymaster
spymaster strategy
chiến lược spymaster
spymaster secrets
bí mật của spymaster
spymaster authority
quyền lực của spymaster
spymaster legacy
di sản của spymaster
the spymaster orchestrated a complex operation.
kẻ chỉ huy gián điệp đã dàn dựng một hoạt động phức tạp.
as a spymaster, he had to make tough decisions.
Với tư cách là một chỉ huy gián điệp, anh ta phải đưa ra những quyết định khó khăn.
the spymaster's network was extensive and well-organized.
Mạng lưới của kẻ chỉ huy gián điệp rộng lớn và được tổ chức tốt.
every spymaster needs reliable informants.
Mỗi kẻ chỉ huy gián điệp đều cần những người cung cấp thông tin đáng tin cậy.
the spymaster trained agents in covert operations.
Kẻ chỉ huy gián điệp đã huấn luyện các đặc vụ trong các hoạt động bí mật.
trust is crucial for a spymaster's success.
Niềm tin là điều quan trọng đối với sự thành công của một kẻ chỉ huy gián điệp.
the spymaster devised a plan to outsmart the enemy.
Kẻ chỉ huy gián điệp đã nghĩ ra một kế hoạch để đánh lừa kẻ thù.
in the world of espionage, the spymaster is key.
Trong thế giới gián điệp, kẻ chỉ huy gián điệp đóng vai trò quan trọng.
the spymaster's identity remained a closely guarded secret.
Danh tính của kẻ chỉ huy gián điệp vẫn là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt.
being a spymaster requires strategic thinking.
Việc trở thành một kẻ chỉ huy gián điệp đòi hỏi tư duy chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay