spywares

[US]/ˈspaɪwɛəz/
[UK]/ˈspaɪwɛrz/

Translation

n. Phần mềm được thiết kế để giám sát và thu thập thông tin người dùng mà không có sự đồng ý.

Phrases & Collocations

spyware threat

đe dọa phần mềm gián điệp

spyware infection

nhiễm phần mềm gián điệp

spyware removal

xóa phần mềm gián điệp

spyware detection

phát hiện phần mềm gián điệp

spyware protection

bảo vệ khỏi phần mềm gián điệp

spyware scanner

quét phần mềm gián điệp

spyware blocker

chặn phần mềm gián điệp

spyware programs

chương trình phần mềm gián điệp

spyware attack

đánh cắp thông tin bằng phần mềm gián điệp

malicious spywares

phần mềm gián điệp độc hại

Example Sentences

the antivirus software can detect and remove malicious spywares from your computer system.

Phần mềm diệt virus có thể phát hiện và loại bỏ các phần mềm gián điệp độc hại khỏi hệ thống máy tính của bạn.

many users unknowingly install dangerous spywares when downloading free software from the internet.

Nhiều người dùng vô tình cài đặt các phần mềm gián điệp nguy hiểm khi tải về phần mềm miễn phí từ internet.

corporate networks need robust protection against sophisticated spywares that steal sensitive data.

Mạng lưới doanh nghiệp cần có sự bảo vệ mạnh mẽ để chống lại các phần mềm gián điệp tinh vi có thể đánh cắp dữ liệu nhạy cảm.

regular system scans help identify spywares before they cause significant damage.

Các lần quét hệ thống định kỳ giúp phát hiện phần mềm gián điệp trước khi chúng gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

spywares can record your keystrokes and capture personal information without consent.

Phần mềm gián điệp có thể ghi lại các phím bạn gõ và thu thập thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý.

the cybersecurity company developed advanced tools to combat emerging spywares.

Công ty an ninh mạng đã phát triển các công cụ tiên tiến để chống lại các phần mềm gián điệp mới xuất hiện.

browser extensions sometimes contain hidden spywares that monitor your online activities.

Các tiện ích trình duyệt đôi khi chứa các phần mềm gián điệp ẩn có thể giám sát hoạt động trực tuyến của bạn.

mobile devices are increasingly targeted by spywares designed to steal location data.

Các thiết bị di động ngày càng bị nhắm mục tiêu bởi các phần mềm gián điệp được thiết kế để đánh cắp dữ liệu vị trí.

government agencies use specialized software to counter foreign spywares targeting national security.

Các cơ quan chính phủ sử dụng phần mềm chuyên dụng để chống lại các phần mềm gián điệp nước ngoài nhắm vào an ninh quốc gia.

employees should be trained to recognize phishing emails that may install spywares.

Nhân viên nên được đào tạo để nhận biết các email lừa đảo có thể cài đặt phần mềm gián điệp.

anti-spyware programs provide essential protection against privacy-invasive applications.

Các chương trình chống phần mềm gián điệp cung cấp sự bảo vệ cần thiết chống lại các ứng dụng xâm phạm quyền riêng tư.

some spywares remain dormant until activated by remote commands from their operators.

Một số phần mềm gián điệp sẽ ở trong trạng thái ngủ đông cho đến khi được kích hoạt bằng lệnh từ xa từ các nhà vận hành của chúng.

the legal framework struggles to address the evolving nature of commercial spywares.

Hệ khung pháp lý đang gặp khó khăn trong việc đối phó với sự phát triển không ngừng của các phần mềm gián điệp thương mại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now