living in squalor
sống trong cảnh đói khổ
conditions of squalor
tình trạng sống đói khổ
they lived in squalor and disease.
họ sống trong cảnh đói nghèo và bệnh tật.
a beautiful garden amid the squalor of the slums
một khu vườn đẹp giữa sự tồi tàn của các khu ổ chuột.
He was born in squalor next to London’s docks.
Anh ta sinh ra trong cảnh đói khổ ngay cạnh các bến cảng của London.
escape the squalor of the city
thoát khỏi sự bần cùng của thành phố
the squalor of the slums
sự bần cùng của các khu ổ chuột
overcome the squalor of the situation
vượt qua sự bần cùng của tình huống
a life of squalor
cuộc sống trong cảnh đói nghèo
the squalor of the refugee camp
sự bần cùng của trại tị nạn
living in squalor
sống trong cảnh đói khổ
conditions of squalor
tình trạng sống đói khổ
they lived in squalor and disease.
họ sống trong cảnh đói nghèo và bệnh tật.
a beautiful garden amid the squalor of the slums
một khu vườn đẹp giữa sự tồi tàn của các khu ổ chuột.
He was born in squalor next to London’s docks.
Anh ta sinh ra trong cảnh đói khổ ngay cạnh các bến cảng của London.
escape the squalor of the city
thoát khỏi sự bần cùng của thành phố
the squalor of the slums
sự bần cùng của các khu ổ chuột
overcome the squalor of the situation
vượt qua sự bần cùng của tình huống
a life of squalor
cuộc sống trong cảnh đói nghèo
the squalor of the refugee camp
sự bần cùng của trại tị nạn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay