squandermanias alert
cảnh báo squandermanias
squandermanias crisis
khủng hoảng squandermanias
squandermanias culture
văn hóa squandermanias
squandermanias epidemic
dịch bệnh squandermanias
squandermanias phenomenon
hiện tượng squandermanias
squandermanias warning
cảnh báo squandermanias
squandermanias trend
xu hướng squandermanias
squandermanias issue
vấn đề squandermanias
squandermanias mindset
tư duy squandermanias
squandermanias impact
tác động của squandermanias
his squandermanias led to financial ruin.
Những hành động hoang phí của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ về tài chính.
she realized her squandermanias were affecting her relationships.
Cô ấy nhận ra rằng những hành động hoang phí của mình đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô.
they tried to curb their squandermanias by budgeting.
Họ đã cố gắng hạn chế những hành động hoang phí của mình bằng cách lập ngân sách.
his squandermanias were evident in his lavish parties.
Những hành động hoang phí của anh ta thể hiện rõ ở những bữa tiệc xa xỉ của anh ta.
squandermanias can lead to regret later in life.
Những hành động hoang phí có thể dẫn đến hối hận sau này trong cuộc đời.
many people struggle with squandermanias during their youth.
Nhiều người phải vật lộn với những hành động hoang phí trong thời trẻ.
her squandermanias were a topic of concern for her family.
Những hành động hoang phí của cô ấy là một chủ đề đáng lo ngại cho gia đình cô.
he vowed to change his squandermanias after losing everything.
Anh ta hứa sẽ thay đổi những hành động hoang phí của mình sau khi mất tất cả.
understanding the roots of squandermanias can help in recovery.
Hiểu được nguồn gốc của những hành động hoang phí có thể giúp phục hồi.
squandermanias often stem from a lack of financial education.
Những hành động hoang phí thường bắt nguồn từ việc thiếu kiến thức tài chính.
squandermanias alert
cảnh báo squandermanias
squandermanias crisis
khủng hoảng squandermanias
squandermanias culture
văn hóa squandermanias
squandermanias epidemic
dịch bệnh squandermanias
squandermanias phenomenon
hiện tượng squandermanias
squandermanias warning
cảnh báo squandermanias
squandermanias trend
xu hướng squandermanias
squandermanias issue
vấn đề squandermanias
squandermanias mindset
tư duy squandermanias
squandermanias impact
tác động của squandermanias
his squandermanias led to financial ruin.
Những hành động hoang phí của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ về tài chính.
she realized her squandermanias were affecting her relationships.
Cô ấy nhận ra rằng những hành động hoang phí của mình đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của cô.
they tried to curb their squandermanias by budgeting.
Họ đã cố gắng hạn chế những hành động hoang phí của mình bằng cách lập ngân sách.
his squandermanias were evident in his lavish parties.
Những hành động hoang phí của anh ta thể hiện rõ ở những bữa tiệc xa xỉ của anh ta.
squandermanias can lead to regret later in life.
Những hành động hoang phí có thể dẫn đến hối hận sau này trong cuộc đời.
many people struggle with squandermanias during their youth.
Nhiều người phải vật lộn với những hành động hoang phí trong thời trẻ.
her squandermanias were a topic of concern for her family.
Những hành động hoang phí của cô ấy là một chủ đề đáng lo ngại cho gia đình cô.
he vowed to change his squandermanias after losing everything.
Anh ta hứa sẽ thay đổi những hành động hoang phí của mình sau khi mất tất cả.
understanding the roots of squandermanias can help in recovery.
Hiểu được nguồn gốc của những hành động hoang phí có thể giúp phục hồi.
squandermanias often stem from a lack of financial education.
Những hành động hoang phí thường bắt nguồn từ việc thiếu kiến thức tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay