thriftlessness

[Mỹ]/θrɪftləsnəs/
[Anh]/θrɪftləsnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái của việc tiêu xài hoang phí; sự xa xỉ hoặc lãng phí
Word Forms
số nhiềuthriftlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sheer thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém

rampant thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém tràn lan

chronic thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém mãn tính

utter thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém tuyệt đối

feckless thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém và vô trách nhiệm

economic thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém về kinh tế

corporate thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém của công ty

consumer thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém của người tiêu dùng

endless thriftlessness

sự tiết kiệm quá kém vô tận

Câu ví dụ

his reckless thriftlessness eventually drove the family business into bankruptcy.

Sự tiết kiệm bừa bãi và thiếu trách nhiệm của anh ta cuối cùng đã khiến công ty gia đình phá sản.

the economist criticized the cultural thriftlessness that glorified excessive consumption.

Nhà kinh tế học đã chỉ trích sự tiết kiệm kém cỏi trong văn hóa tôn thờ tiêu dùng quá mức.

generational conflict often arises when parents' frugality clashes with their children's thriftlessness.

Xung đột thế hệ thường nảy sinh khi sự tiết kiệm của cha mẹ xung đột với sự tiết kiệm kém cỏi của con cái.

the company's board finally addressed the executive's notorious thriftlessness and excessive spending.

Hội đồng công ty cuối cùng đã giải quyết sự tiết kiệm kém cỏi và chi tiêu quá mức lãng phí của giám đốc điều hành.

post-war thriftlessness transformed into an era of conspicuous consumption and material excess.

Sự tiết kiệm kém cỏi sau chiến tranh đã biến thành một kỷ nguyên của tiêu dùng phô trương và sự dư thừa về vật chất.

the novel depicts the moral decay of aristocracy through their blatant thriftlessness and indulgence.

Cuốn tiểu thuyết mô tả sự suy đồi về đạo đức của giới quý tộc thông qua sự tiết kiệm kém cỏi và hưởng thụ quá mức của họ.

financial advisors warn that persistent thriftlessness inevitably leads to devastating debt.

Các cố vấn tài chính cảnh báo rằng sự tiết kiệm kém cỏi dai dẳng tất yếu dẫn đến nợ nần khủng khiếp.

the nation's alarming thriftlessness during the recession worried international investors.

Sự tiết kiệm kém cỏi đáng lo ngại của quốc gia trong thời kỳ suy thoái đã khiến các nhà đầu tư quốc tế lo lắng.

social critics attribute urban thriftlessness to the breakdown of traditional values.

Các nhà phê bình xã hội quy trách sự tiết kiệm kém cỏi ở thành thị cho sự sụp đổ của các giá trị truyền thống.

her unexpected inheritance only fueled her existing thriftlessness and extravagant lifestyle.

Di sản bất ngờ của cô ấy chỉ làm tăng thêm sự tiết kiệm kém cỏi và lối sống xa xỉ hiện có của cô ấy.

the documentary exposed the shocking thriftlessness of corporate executives amid layoffs.

Cuộc ghi lại bằng hình ảnh đã phơi bày sự tiết kiệm kém cỏi gây sốc của các giám đốc điều hành doanh nghiệp giữa lúc cắt giảm nhân sự.

economic historians identify structural thriftlessness as a key factor in the empire's decline.

Các nhà sử học kinh tế nhận định rằng sự tiết kiệm kém cỏi về mặt cấu trúc là một yếu tố quan trọng trong sự suy tàn của đế chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay