high squatnesses
độ cao của sự cúi người
varied squatnesses
sự cúi người khác nhau
extreme squatnesses
sự cúi người cực độ
different squatnesses
sự cúi người khác biệt
average squatnesses
sự cúi người trung bình
unique squatnesses
sự cúi người độc đáo
observable squatnesses
sự cúi người có thể quan sát được
notable squatnesses
sự cúi người đáng chú ý
extensive squatnesses
sự cúi người rộng lớn
various squatnesses
nhiều sự cúi người
the squatnesses of the frogs make them good jumpers.
Sự squatness của những con ếch khiến chúng trở thành những người nhảy tốt.
we studied the squatnesses of various animals in biology class.
Chúng tôi đã nghiên cứu về squatness của nhiều loài động vật trong lớp học sinh học.
her squatnesses were evident in her sturdy build.
Sự squatness của cô ấy thể hiện rõ ở vóc dáng khỏe mạnh của cô ấy.
the design of the chair emphasizes squatnesses for comfort.
Thiết kế của chiếc ghế nhấn mạnh squatness để tạo sự thoải mái.
squatnesses can affect how animals navigate their environment.
Squatness có thể ảnh hưởng đến cách động vật điều hướng môi trường của chúng.
we compared the squatnesses of different species of fish.
Chúng tôi so sánh squatness của các loài cá khác nhau.
the artist captured the squatnesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được squatness của cảnh quan một cách tuyệt đẹp.
in nature, squatnesses often help with stability.
Trong tự nhiên, squatness thường giúp tăng độ ổn định.
we observed the squatnesses of plants in the ecosystem.
Chúng tôi quan sát squatness của thực vật trong hệ sinh thái.
the squatnesses of certain breeds of dogs are quite charming.
Sự squatness của một số giống chó nhất định khá quyến rũ.
high squatnesses
độ cao của sự cúi người
varied squatnesses
sự cúi người khác nhau
extreme squatnesses
sự cúi người cực độ
different squatnesses
sự cúi người khác biệt
average squatnesses
sự cúi người trung bình
unique squatnesses
sự cúi người độc đáo
observable squatnesses
sự cúi người có thể quan sát được
notable squatnesses
sự cúi người đáng chú ý
extensive squatnesses
sự cúi người rộng lớn
various squatnesses
nhiều sự cúi người
the squatnesses of the frogs make them good jumpers.
Sự squatness của những con ếch khiến chúng trở thành những người nhảy tốt.
we studied the squatnesses of various animals in biology class.
Chúng tôi đã nghiên cứu về squatness của nhiều loài động vật trong lớp học sinh học.
her squatnesses were evident in her sturdy build.
Sự squatness của cô ấy thể hiện rõ ở vóc dáng khỏe mạnh của cô ấy.
the design of the chair emphasizes squatnesses for comfort.
Thiết kế của chiếc ghế nhấn mạnh squatness để tạo sự thoải mái.
squatnesses can affect how animals navigate their environment.
Squatness có thể ảnh hưởng đến cách động vật điều hướng môi trường của chúng.
we compared the squatnesses of different species of fish.
Chúng tôi so sánh squatness của các loài cá khác nhau.
the artist captured the squatnesses of the landscape beautifully.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được squatness của cảnh quan một cách tuyệt đẹp.
in nature, squatnesses often help with stability.
Trong tự nhiên, squatness thường giúp tăng độ ổn định.
we observed the squatnesses of plants in the ecosystem.
Chúng tôi quan sát squatness của thực vật trong hệ sinh thái.
the squatnesses of certain breeds of dogs are quite charming.
Sự squatness của một số giống chó nhất định khá quyến rũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay