squatter

[Mỹ]/'skwɒtə/
[Anh]/'skwɑtɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chiếm giữ một tòa nhà hoặc đất đai mà không có quyền hợp pháp để làm như vậy

Cụm từ & Cách kết hợp

squatter settlement

khu ổ chuột

homeless squatter

người vô gia cư lấn chiếm

Câu ví dụ

The squatter built a makeshift shelter on the vacant lot.

Người chiếm dụng đã xây một nơi trú ẩn tạm bợ trên mảnh đất bỏ hoang.

The government is taking measures to remove illegal squatters from the abandoned buildings.

Chính phủ đang có các biện pháp để loại bỏ những người chiếm dụng bất hợp pháp khỏi các tòa nhà bỏ hoang.

Squatters often face eviction when property owners discover their presence.

Những người chiếm dụng thường phải đối mặt với việc bị đuổi đi khi chủ sở hữu bất động sản phát hiện sự hiện diện của họ.

The squatter claimed adverse possession of the land after living there for more than ten years.

Người chiếm dụng đã tuyên bố quyền chiếm hữu đất đối với mảnh đất sau khi sống ở đó hơn mười năm.

The squatter refused to leave the premises despite multiple warnings from the landlord.

Người chiếm dụng đã từ chối rời khỏi nơi đó mặc dù đã nhận được nhiều cảnh báo từ chủ nhà.

The squatter was arrested for trespassing on private property.

Người chiếm dụng đã bị bắt vì xâm phạm tài sản tư nhân.

Squatters often face harsh living conditions in their makeshift dwellings.

Những người chiếm dụng thường phải đối mặt với những điều kiện sống khắc nghiệt trong những nơi ở tạm bợ của họ.

The squatter community was forcibly removed by the authorities to make way for a new development project.

Cộng đồng những người chiếm dụng đã bị chính quyền buộc phải rời đi để nhường chỗ cho một dự án phát triển mới.

The squatter's presence in the abandoned warehouse raised concerns about safety and security.

Sự hiện diện của người chiếm dụng trong nhà kho bỏ hoang đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn và an ninh.

Squatters often struggle to find stable housing due to their precarious living situations.

Những người chiếm dụng thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà ở ổn định do tình trạng sống bấp bênh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay