squatters

[US]/ˈskwɒtəz/
[UK]/ˈskwɑːtərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người chiếm đóng bất hợp pháp một tòa nhà hoặc đất đai không có người ở; những người ngồi hoặc ngồi xổm trên gót chân của họ

Phrases & Collocations

illegal squatters

người chiếm giữ bất hợp pháp

squatters rights

quyền của người chiếm giữ

squatters eviction

khuất phục người chiếm giữ

urban squatters

người chiếm giữ đô thị

squatters settlement

khu người chiếm giữ

squatters movement

phong trào người chiếm giữ

squatters community

cộng đồng người chiếm giữ

squatters issue

vấn đề người chiếm giữ

squatters housing

nhà ở cho người chiếm giữ

temporary squatters

người chiếm giữ tạm thời

Example Sentences

the city has a problem with squatters occupying abandoned buildings.

thành phố đang gặp vấn đề với những người chiếm giữ các tòa nhà bỏ hoang.

the government is trying to evict the squatters from the land.

chính phủ đang cố gắng trục xuất những người chiếm giữ đất đai.

many squatters have formed communities in urban areas.

nhiều người chiếm giữ đã hình thành các cộng đồng ở các khu vực đô thị.

squatters often face legal challenges when occupying properties.

những người chiếm giữ thường phải đối mặt với những thách thức pháp lý khi chiếm giữ tài sản.

local activists are working to support the rights of squatters.

các nhà hoạt động địa phương đang nỗ lực hỗ trợ quyền lợi của những người chiếm giữ.

squatters can sometimes improve neglected neighborhoods.

đôi khi, những người chiếm giữ có thể cải thiện các khu dân cư bị bỏ bê.

the presence of squatters can lead to increased tensions in the area.

sự hiện diện của những người chiếm giữ có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng trong khu vực.

authorities are assessing how to deal with the growing number of squatters.

các cơ quan chức năng đang đánh giá cách đối phó với số lượng người chiếm giữ ngày càng tăng.

some squatters have turned their living spaces into vibrant art installations.

một số người chiếm giữ đã biến không gian sống của họ thành các tác phẩm nghệ thuật sống động.

finding a solution for squatters requires cooperation from various stakeholders.

việc tìm ra giải pháp cho những người chiếm giữ đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều bên liên quan.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now