mouse squeaks
chuột rít
squeaks loudly
rít lớn
door squeaks
cửa kêu cót két
squeaks softly
rít nhẹ
squeaks at night
rít vào ban đêm
floor squeaks
sàn kêu cót két
toy squeaks
đồ chơi rít
squeaks in pain
rít đau đớn
squeaks of joy
tiếng rít vui sướng
squeaks and creaks
tiếng rít và kêu cót két
the mouse squeaks loudly at night.
Con chuột rít lên lớn vào ban đêm.
the old door squeaks when it opens.
Cánh cửa cũ kêu cót két khi mở ra.
she squeaks with excitement when she sees her friends.
Cô ấy kêu lên đầy phấn khích khi nhìn thấy bạn bè của mình.
the toy squeaks when you squeeze it.
Đồ chơi kêu cót két khi bạn bóp nó.
the dog squeaks its toy all afternoon.
Con chó rít lên đồ chơi của nó cả buổi chiều.
he squeaks his shoes on the wet floor.
Anh ta kêu lên tiếng giày trên sàn ướt.
the hinges squeaks and needs oiling.
Bản lề kêu cót két và cần được bôi dầu.
she squeaks when she laughs too hard.
Cô ấy kêu lên khi cười quá nhiều.
the children squeaks with joy on the playground.
Những đứa trẻ kêu lên vui sướng trên sân chơi.
my sneakers squeaks every time i run.
Đôi giày thể thao của tôi kêu cót két mỗi khi tôi chạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay