squeaks

[Mỹ]/skwiːks/
[Anh]/skwiːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh ngắn, cao vút
v. phát ra âm thanh ngắn, cao vút; thông báo về ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

mouse squeaks

chuột rít

squeaks loudly

rít lớn

door squeaks

cửa kêu cót két

squeaks softly

rít nhẹ

squeaks at night

rít vào ban đêm

floor squeaks

sàn kêu cót két

toy squeaks

đồ chơi rít

squeaks in pain

rít đau đớn

squeaks of joy

tiếng rít vui sướng

squeaks and creaks

tiếng rít và kêu cót két

Câu ví dụ

the mouse squeaks loudly at night.

Con chuột rít lên lớn vào ban đêm.

the old door squeaks when it opens.

Cánh cửa cũ kêu cót két khi mở ra.

she squeaks with excitement when she sees her friends.

Cô ấy kêu lên đầy phấn khích khi nhìn thấy bạn bè của mình.

the toy squeaks when you squeeze it.

Đồ chơi kêu cót két khi bạn bóp nó.

the dog squeaks its toy all afternoon.

Con chó rít lên đồ chơi của nó cả buổi chiều.

he squeaks his shoes on the wet floor.

Anh ta kêu lên tiếng giày trên sàn ướt.

the hinges squeaks and needs oiling.

Bản lề kêu cót két và cần được bôi dầu.

she squeaks when she laughs too hard.

Cô ấy kêu lên khi cười quá nhiều.

the children squeaks with joy on the playground.

Những đứa trẻ kêu lên vui sướng trên sân chơi.

my sneakers squeaks every time i run.

Đôi giày thể thao của tôi kêu cót két mỗi khi tôi chạy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay